Cách dùng "没有我们的今天" (méi yǒu wǒ men de jīn tiān) trong hội thoại tiếng Trung
没有我们的今天
cũng không có chúng ta của ngày hôm nay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:39
rú如
guǒ果
méi没
yǒu有
nǐ你
yě也
jiù就
méi没
yǒu有
wǒ我
“Nếu không có anh, sẽ không có em,”
LINE 0232:43
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
wǒ我
men们
de的
jīn今
tiān天
“cũng không có chúng ta của ngày hôm nay.”
LINE 0332:48
nà那
ge个
yǔ雨
yè夜
“Đêm mưa hôm đó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào guò wǎng rén men huì shuō ràng nǐ shǒu jiéTheo lẽ thường ngày xưa, người ta sẽ bảo con phải ở vậy thờ chồng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng gāng jiàn dào nǐ de shí hòu wǒ què shí shì qiáo bù shàng nǐLúc mới gặp anh, em thật sự đã coi thường anh.