Cách dùng "你是笔杆子 他是刀把子" (nǐ shì bǐ gǎn zi tā shì dāo bà zi) trong hội thoại tiếng Trung
你是笔杆子 他是刀把子
Anh là người cầm bút, anh ấy là người cầm đao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:28
bù shuō zhè xiē bù shuō zhè xiē nǐ kāi shén me wán xiào a
不说这些 不说这些 你开什么玩笑啊
“Đừng nói nữa, đừng nói nữa. Anh đùa gì vậy chứ?”
LINE 0209:30
PLAYING SCENEnǐ shì bǐ gǎn zi tā shì dāo bà zi
你是笔杆子 他是刀把子
“Anh là người cầm bút, anh ấy là người cầm đao.”
LINE 0309:34
nǐ men liǎng gè rén bì xū dé lián hé qǐ lái nà wāng xiān shēng de huà
你们两个人必须得联合起来 那汪先生的话
“Hai người các anh phải liên kết lại với nhau. Vậy thì lời của Uông tiên sinh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì fèi jǐn le qiān xīn wàn kǔ gěi wǒ zhǎo huí lái de yaAnh đã không quản ngại gian khổ tìm nó về cho tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān lái qí shí shì gěi nǐ xiàn bǎo dehôm nay tôi đến thực ra là để dâng báu vật cho anh.

HSK 4
0:03s
nà liù shí wàn yī xiāng kǒng pà shì dǎ bú zhù dethì sáu mươi vạn một thùng e là không dừng lại ở đó đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bù zhī cháng gēng xiōng néng fǒu gěi wǒ diǎn miàn ziKhông biết Trường Canh huynh có thể nể mặt tôi một chút,

HSK 7
0:03s
zài jīn hòu bú yào nà me qiáng yìng hǎo bù hǎosau này đừng cứng rắn như vậy nữa được không?

HSK 6
0:03s
běn lái bù yīng gāi zài bèi hòu shuō rén jiā aVốn dĩ không nên nói xấu sau lưng người khác,

HSK 5
0:03s
wǒ de luó jí jiù shì rú guǒ nǐ xiǎng zuò chéng dà shìLogic của tôi là, nếu huynh muốn làm nên chuyện lớn...

HSK 5
0:03s