Cách dùng "我早就把您当我爹了" (wǒ zǎo jiù bǎ nín dāng wǒ diē le) trong hội thoại tiếng Trung
我早就把您当我爹了
Con đã sớm coi người là cha của mình rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:32
qí其
shí实
“Thật ra...”
LINE 0230:35
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
jiù就
bǎ把
nín您
dāng当
wǒ我
diē爹
le了
“Con đã sớm coi người là cha của mình rồi.”
LINE 0330:38
wǒ我
qīn亲
diē爹
“Cha ruột của con.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
nà kàn lái jīn tiān lái de gè wèi dōu shì gāo rén nǎVậy xem ra hôm nay, các vị đến đây đều là cao nhân cả.

HSK 7
0:03s
jīn cì zhǎng guò yù le hé mǒu rén nǎ suàn bù shàng gāo rénThứ trưởng Kim quá khen rồi. Hà tôi đây nào dám nhận là cao nhân.

HSK 5
0:03s
nǐ bú yào luàn jiǎng ya tóng yóu nǎ lǐ nòng dé dào deAnh đừng có nói bậy. Dầu trẩu làm sao mà có được?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bié ná wǒ kāi wán xiào shí huà ma zhēn shì deĐừng lấy tôi ra đùa nữa. Sự thật mà, thiệt tình.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì wāng xiān shēng cǎi qǔ de shì bù wén bù wèn de tài dùNhưng Uông tiên sinh đã chọn thái độ không nghe không hỏi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shì xīn zhōng méi yǒu xìn yǎng méi yǒu zhōng chéng méi yǒu jiā guónhưng trong lòng không có tín ngưỡng, không có lòng trung thành, không có quê hương đất nước.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s