Cách dùng "也是对我的不负责任" (yě shì duì wǒ de bù fù zé rèn) trong hội thoại tiếng Trung
也是对我的不负责任
cũng là vô trách nhiệm với chính con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:41
tóng同
yàng样
“Đồng thời,”
LINE 0233:43
PLAYING SCENEyě也
shì是
duì对
wǒ我
de的
bù不
fù负
zé责
rèn任
“cũng là vô trách nhiệm với chính con.”
LINE 0333:48
wǒ我
dǒng懂
“Ta hiểu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào guò wǎng rén men huì shuō ràng nǐ shǒu jiéTheo lẽ thường ngày xưa, người ta sẽ bảo con phải ở vậy thờ chồng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng gāng jiàn dào nǐ de shí hòu wǒ què shí shì qiáo bù shàng nǐLúc mới gặp anh, em thật sự đã coi thường anh.