Cách dùng "不 我跟你一起去" (bù wǒ gēn nǐ yì qǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
不 我跟你一起去
Không, cha đi cùng con.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:42
nǐ bú shì yào qù wǔ hàn ma duō yī zhāng chuán piào gěi nǐ le
你不是要去武汉吗 多一张船票 给你了
“Chẳng phải anh muốn đến Vũ Hán sao? Dư một vé tàu. Cho anh này.”
LINE 0210:46
PLAYING SCENEbù wǒ gēn nǐ yì qǐ qù
不 我跟你一起去
“Không, cha đi cùng con.”
LINE 0310:48
zhè ge shí hòu wǒ men bù néng gǔ ròu fēn lí diē wǒ dā yìng guò yún kuí
这个时候我们不能骨肉分离 爹 我答应过云魁
“Lúc này chúng ta không thể cốt nhục chia lìa được. Cha. Cha đã hứa với Vân Khôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù duǒ guò le měi yún hào yī jié zhè shuō míng amà thoát được kiếp nạn trên tàu Mỹ Vân. Điều này cho thấy,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dōu shén me shí hòu le nǐ hái diàn jì zhe chuán piào ne nǐ shuō shì mìng zhòng yàoGiờ này là lúc nào rồi mà cậu còn lo chuyện vé tàu chứ? Cậu nói xem mạng quan trọng

HSK 7
0:03s
wǒ men zhāng jiā jué bú huì kuī dài nǐNhà họ Trương chúng tôi tuyệt đối sẽ không bạc đãi cậu.

HSK 7
0:03s
nǐ bié gěi tā hē le zhè dōu yǐ jīng guàn le yī dǔ zi shuǐ leCô đừng cho cậu ấy uống nữa. Đã uống đầy một bụng nước rồi.