Cách dùng "不 我跟你一起去" (bù wǒ gēn nǐ yì qǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
不 我跟你一起去
Không, cha đi cùng con.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:42
nǐ bú shì yào qù wǔ hàn ma duō yī zhāng chuán piào gěi nǐ le
你不是要去武汉吗 多一张船票 给你了
“Chẳng phải anh muốn đến Vũ Hán sao? Dư một vé tàu. Cho anh này.”
LINE 0210:46
PLAYING SCENEbù wǒ gēn nǐ yì qǐ qù
不 我跟你一起去
“Không, cha đi cùng con.”
LINE 0310:48
zhè ge shí hòu wǒ men bù néng gǔ ròu fēn lí diē wǒ dā yìng guò yún kuí
这个时候我们不能骨肉分离 爹 我答应过云魁
“Lúc này chúng ta không thể cốt nhục chia lìa được. Cha. Cha đã hứa với Vân Khôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 1
0:03s
zhè yī yuàn hái zài bù zài hái bù yí dìng ne nà yī yuàn méi lebệnh viện này còn hay không cũng chưa chắc đâu. Vậy bệnh viện không còn,

HSK 7
0:03s
fū rén xiàn zài wán quán shì fēng le nǐ zhī dào tā gāng gāng gàn shén me maPhu nhân bây giờ hoàn toàn điên rồi, cụ có biết vừa rồi cô ấy làm gì không?

HSK 2
0:03s
nà wǒ hái shuō wǒ zǒu le yī qiān wǔ bǎi bā shí yī bù ne nǐ gěi wǒ bì zuǐThế thì con còn nói con đi được một nghìn năm trăm tám mươi mốt bước đây này. Cậu câm miệng cho tôi!

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zǎo shàng qǐ lái yǐ hòu kàn zhe chuāng wài nà shǎ yàngkhi anh ấy thức dậy buổi sáng với dáng vẻ ngốc nghếch nhìn ra ngoài cửa sổ.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me shí hòu wǒ men dōu bù néng fēn kāiBất cứ lúc nào chúng ta cũng không thể xa nhau.

HSK 7
0:03s
bù ràng nǐ qù shàng hǎi nǐ yī bèi zi dōu bú huì ān xīn aKhông cho con đến Thượng Hải. Cả đời này con sẽ không yên lòng đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wú lùn nǐ xià yī bù yào zuò shén me nǐ dōu dé xiān bǎ shāng yǎng hǎoBất kể bước tiếp theo anh định làm gì. Anh cũng phải dưỡng thương cho tốt đã.

HSK 7
0:03s
hǎo zài zhè ér méi yǒu rén rèn shí nǐ shì shuíMay là ở đây. Không có ai biết anh là ai cả.

HSK 1
0:03s
bèi zhe táo bīng de mà míng tā men huì sǐ bù míng mùMang danh lính đào ngũ. Họ sẽ chết không nhắm mắt.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lái lǎo dì lái lā wǒ yī bǎ lā wǒ yī bǎNào, chú em, nào. Kéo tôi lên với. Kéo tôi lên với.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s