Cách dùng "那等于自己把自己的桌子给掀了" (nà děng yú zì jǐ bǎ zì jǐ de zhuō zi gěi xiān le) trong hội thoại tiếng Trung
那等于自己把自己的桌子给掀了
Làm vậy chẳng khác gì tự tay lật bàn của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:12
xiàn zài zhè ge qíng kuàng tā kěn dìng bù gǎn gēn lín zhǎn qiào nào qíng xù
现在这个情况 他肯定不敢跟林展翘闹情绪
“Tình hình hiện tại thế này, anh ta chắc chắn không dám gây chuyện với Lâm Triển Kiều.”
LINE 0233:15
PLAYING SCENEnà那
děng等
yú于
zì自
jǐ己
bǎ把
zì自
jǐ己
de的
zhuō桌
zi子
gěi给
xiān掀
le了
“Làm vậy chẳng khác gì tự tay lật bàn của mình.”
LINE 0333:19
zàn shí lín zhǎn qiào shǒu shàng yě méi yǒu shén me kě yǐ yòng de rén
暂时林展翘手上 也没有什么可以用的人
“Hiện tại trong tay Lâm Triển Kiều cũng chẳng còn ai dùng được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zuì jìn zuì xīn de gēng xīn dào dì jǐ zhāng le jì de maDạo này anh... Nhớ cập nhật tới chương mấy rồi không?

HSK 6
0:03s
hái zhī dào hú shuō bā dào shuō míng nǎo zi méi shāo huàiVẫn còn nói nhảm được Chứng tỏ não chưa hỏng

HSK 4
0:03s
yào bù yào wǒ qǐ lái gěi nǐ xiě liǎng xíng zhèng míng yī xiàĐể tôi dậy viết cho mấy dòng xem Chứng minh cho anh xem

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào zhēn kě yǐ de huà gǎn jǐn qù kàn kàn nǐ bàNếu anh thật sự ổn thì Nhanh đi thăm bố anh đi

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì zhēn de xiǎng yào zhǎo wǒ hē jiǔ chī ròu mathật sự chỉ là muốn tìm tôi ăn nhậu thôi sao

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiā shǔ qǐng huí bì yī xià wǒ men yào zuò gè jiǎn cháNgười thân vui lòng ra ngoài Chúng tôi cần tiến hành kiểm tra

HSK 4
0:03s
zhèng cháng kāi de huà dà gài yí gè bàn xiǎo shí néng dàoNếu đi bình thường thì khoảng một tiếng rưỡi là tới

HSK 5
0:03s
bìng rén de qíng kuàng hěn bù lè guān nǐ men yào zhù yìTình trạng bệnh nhân rất không khả quan Các anh chị cần lưu ý

HSK 5
0:03s
jiù bù zěn me wěn dìng zài jiā shàng tā yòu bù kěn jiē shòu zhì liáo chī yàođã rất không ổn định rồi Lại thêm ông ấy không chịu điều trị, uống thuốc

HSK 7
0:03s
tā ér zi yǐ jīng zài lái de lù shàng le wú lùn rú hé qǐng nǐ bāng tā jiān chí zhùCon trai ông ấy đang trên đường đến rồi Dù sao đi nữa xin hãy cố giữ ông ấy lại

HSK 5
0:03s
tā lǎo le nǐ jiù xiān tuì yī bù lǎo le yòu zěn me yàngÔng ấy già rồi, anh cứ nhường một bước đi đã Già thì đã sao