Cách dùng "他都学会拒绝别人了" (tā dōu xué huì jù jué bié rén le) trong hội thoại tiếng Trung
他都学会拒绝别人了
Anh ấy đã biết từ chối người khác rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:03
jīn今
tiān天
yě也
shì是
huáng黄
gē哥
de的
dà大
rì日
zi子
“Hôm nay cũng là ngày trọng đại của anh Hoàng.”
LINE 0222:06
PLAYING SCENEtā他
dōu都
xué学
huì会
jù拒
jué绝
bié别
rén人
le了
“Anh ấy đã biết từ chối người khác rồi.”
LINE 0322:12
zhè shì cè shì bǎn a duì a zhè xiǎo pàng zi zhè me líng huó a huáng gē
这是测试版啊 对啊 这小胖子这么灵活啊 黄哥
“Đây là bản thử nghiệm mà. Ừ Thằng mập này linh hoạt thế à? Anh Hoàng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me tū rán xiǎng dào yào qǐng wǒ chī fànSao anh đột nhiên nghĩ đến việc mời tôi ăn cơm

HSK 6
0:03s
méi yǒu nǐ de zhī chí shén zhī shān hǎi jiù bú huì zhè me shùn lìKhông có sự ủng hộ của anh Thần Linh Sơn Hải đã không thuận lợi thế

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǔ yào shì nǐ men zì jǐ hěn yōu xiù yào gǎn xiè deChủ yếu là bản thân các anh rất xuất sắc Cần cảm ơn

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhī qián téng dá de yóu xì měi cì dōu néng chū qí zhì shèngTrước đây game của Đằng Đạt lần nào cũng thắng kỳ lạ

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men zuò shén me dōu bù yòng yǒu tài duō gù lǜChúng tôi làm gì cũng không cần quá nhiều lo lắng

HSK 6
0:03s
wǒ huì péi zhe nǐ men bǎo zhèng shén zhī shān hǎi shùn lì shàng xiàntôi sẽ ở bên các bạn đảm bảo Thần Linh Sơn Hải ra mắt thuận lợi

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ tǒng gòng wǒ jiù zhè me dà diǎn dì ér wǒ néng cáng nǎ aTôi tổng cộng chỉ có chỗ nhỏ xíu thế này Tôi giấu được đâu

HSK 7
0:03s
bú shì zài shuō wǒ zhēn yào cáng le wǒ yòng mán nǐ maKhông phải, với lại nếu tôi thực sự giấu Tôi cần giấu anh sao

HSK 4
0:03s