Cách dùng "我本来以为会很爽" (wǒ běn lái yǐ wéi huì hěn shuǎng) trong hội thoại tiếng Trung

běnláiwéihuìhěnshuǎng

Tôi vốn tưởng sẽ rất đã

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:10
péi zǒng fù chóu de zī wèi zěn me yàng

裴总 复仇的滋味怎么样

Tổng Bùi Vị của sự trả thù thế nào?

LINE 0212:12
PLAYING SCENE
běn
lái
wéi
huì
hěn
shuǎng

Tôi vốn tưởng sẽ rất đã

LINE 0312:15
dàn xiàn zài kàn lái ba suǒ rán wú wèi

但现在看来吧 索然无味

Nhưng giờ xem ra vô vị

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp12:12
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 5 of 8)
还有啊 我跟你说过 今天是腾达的大日子
HSK 2
0:03s
hái yǒu a wǒ gēn nǐ shuō guò jīn tiān shì téng dá de dà rì ziCòn nữa này Tôi đã nói với anh rồi hôm nay là ngày trọng đại của Đằng Đạt.
他都学会拒绝别人了
HSK 6
0:03s
tā dōu xué huì jù jué bié rén leAnh ấy đã biết từ chối người khác rồi.
这个战斗机制也是爽翻了 包哥的电脑
HSK 7
0:03s
zhè ge zhàn dòu jī zhì yě shì shuǎng fān le bāo gē de diàn nǎoCơ chế chiến đấu này đã quá. Máy tính của anh Bao
好多种办法让他撒币嘞 快来看撒币 可以吧
HSK 6
0:03s
hǎo duō zhǒng bàn fǎ ràng tā sā bì lei kuài lái kàn sā bì kě yǐ baCó cả đống cách bắt hắn rải tiền. Lại đây xem rải tiền! Được chứ?
游戏区啊 走走走
HSK 4
0:03s
yóu xì qū a zǒu zǒu zǒuKhu chơi game kìa! Đi đi đi!
是兄弟就来砍他
HSK 6
0:03s
shì xiōng dì jiù lái kǎn tāLà huynh đệ thì lại đây chém nó!
你俩往后稍一稍 这伤害 都不如我一个人的
HSK 6
0:03s
nǐ liǎ wǎng hòu shāo yī shāo zhè shāng hài dōu bù rú wǒ yí gè rén deHai người lui ra chút đi sát thương này chẳng bằng một mình tôi.
你们这么激烈 这战斗的快感 这是拉满了啊
HSK 6
0:03s
nǐ men zhè me jī liè zhè zhàn dòu de kuài gǎn zhè shì lā mǎn le aCác anh đánh nhau kịch liệt thế cảm giác chiến đấu này đúng là đỉnh cao.
林晚 你这个冰川副本 做得太好玩了啊
HSK 7
0:03s
lín wǎn nǐ zhè ge bīng chuān fù běn zuò dé tài hǎo wán le aLâm Vãn Bản phụ băng hà của cậu làm hay quá!
而且感觉 还是4D(四维空间)的呢
HSK 5
0:03s
ér qiě gǎn jué hái shì 4D( sì wéi kōng jiān ) de neVà cảm giác như nó còn là 4D (không gian bốn chiều) ấy.
我这脖子后边感觉也凉凉的啊
HSK 6
0:03s
wǒ zhè bó zi hòu biān gǎn jué yě liáng liáng de aSau gáy tôi cũng thấy lạnh lạnh.
好像有只怪兽在凝视着我一样
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng yǒu zhǐ guài shòu zài níng shì zhe wǒ yī yàngNhư có con quái vật đang nhìn chằm chằm tôi.
深渊也在凝视着你
HSK 7
0:03s
shēn yuān yě zài níng shì zhe nǐvực thẳm cũng đang nhìn chằm chằm lại bạn.
你不是都说了吗 我们以后加不加班你都不管了
HSK 4
0:03s
nǐ bú shì dōu shuō le ma wǒ men yǐ hòu jiā bù jiā bān nǐ dōu bù guǎn leAnh không phải đã nói rồi sao Sau này chúng tôi có tăng ca hay không anh cũng không quản nữa
我们就一下子没收住 裴总
HSK 3
0:03s
wǒ men jiù yī xià zi mò shōu zhù péi zǒngChúng tôi liền không kìm được Tổng giám đốc Bùi
劝不动啊 不是我带头加班的啊 你 你要罚就罚他
HSK 7
0:03s
quàn bù dòng a bú shì wǒ dài tóu jiā bān de a nǐ nǐ yào fá jiù fá tāKhuyên không được Không phải tôi dẫn đầu tăng ca đâu Anh... anh muốn phạt thì phạt nó đi
玩忘了时间
HSK 2
0:03s
wán wàng le shí jiānChơi quên mất thời gian
要不您说个话吧
HSK 1
0:03s
yào bù nín shuō gè huà baHay là anh nói vài lời đi
你们这么紧张干什么
HSK 4
0:03s
nǐ men zhè me jǐn zhāng gàn shén meCác bạn căng thẳng thế làm gì
我只是不知道该说什么
HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì bù zhī dào gāi shuō shén meTôi chỉ là không biết nên nói gì