Cách dùng "自此同甘共苦" (zì cǐ tóng gān gòng kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
自此同甘共苦
từ nay đồng cam cộng khổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 同牢食 | tóng láo shí | Cùng ăn cơm |
| 2▶ | 自此同甘共苦 | zì cǐ tóng gān gòng kǔ | từ nay đồng cam cộng khổ, |
| 3 | 不离不弃 | bù lí bù qì | không rời không bỏ. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 8 of 12)
HSK 1
0:03s
shì dòng fáng nà tiān nǐ chuān shàng gěi tā kànLà để con mặc cho cậu ấy xem vào đêm động phòng đấy.

HSK 5
0:03s
zhǔ dòu rán dòu qí bù yīng gāi cáng zài chuáng pù xià- Nấu đậu đốt cành đậu. - [Đáng lẽ không nên giấu dưới gầm giường.]

HSK 6
0:03s
zuó tiān nǐ bú shì shuō ràng wǒ lái shì xǐ fú de maHôm qua cô bảo ta tới thử đồ cưới mà?
















