Cách dùng "自此同甘共苦" (zì cǐ tóng gān gòng kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
自此同甘共苦
từ nay đồng cam cộng khổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 同牢食 | tóng láo shí | Cùng ăn cơm |
| 2▶ | 自此同甘共苦 | zì cǐ tóng gān gòng kǔ | từ nay đồng cam cộng khổ, |
| 3 | 不离不弃 | bù lí bù qì | không rời không bỏ. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 9 of 12)
HSK 4
0:03s
kěn dìng méi kàn dào méi kàn dào méi kàn dàoChắc chắn chưa thấy, chưa thấy, chưa thấy...

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ān xīn hē xīn rén chá ba yǒu wǒ necứ yên tâm uống trà tân lang tân nương đi, có ta đây rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì zhè bù cún xīn ě xīn wǒ ā jiě maPhải đó, cố tình làm tỷ tỷ của ta mắc ói chứ gì nữa.

HSK 2
0:03s












