Cách dùng "我喜欢假的" (wǒ xǐ huān jiǎ de) trong hội thoại tiếng Trung

huānjiǎde

Tôi thích đồ giả,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
29:17
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1假的jiǎ deGiả mà.
2我喜欢假的wǒ xǐ huān jiǎ deTôi thích đồ giả,
3成吗chéng mađược không?

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 2 of 3)
秦始皇陵的墓室里去了
HSK 1
0:03s
qín shǐ huáng líng de mù shì lǐ qù leđã khoan thẳng vào lăng mộ của Tần Thủy Hoàng rồi.

我 我也不想啊
HSK 2
0:03s
wǒ wǒ yě bù xiǎng aTôi... tôi cũng không muốn đâu.

你们想问啥尽管问
HSK 4
0:03s
nǐ men xiǎng wèn shá jǐn guǎn wènCác anh muốn hỏi gì cứ hỏi,

我真是被他威胁的
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì bèi tā wēi xié deTôi thật sự bị hắn uy hiếp.

问我要不要收点东西
HSK 3
0:03s
wèn wǒ yào bù yào shōu diǎn dōng xīhỏi tôi có mua đồ không.

我也是受害者啊
HSK 2
0:03s
wǒ yě shì shòu hài zhě atôi cũng là nạn nhân mà.

都是你干的好事
HSK 3
0:03s
dōu shì nǐ gàn de hǎo shìToàn là chuyện tốt cậu làm đấy!

来 吃点小点心
HSK 5
0:03s
lái chī diǎn xiǎo diǎn xīnNào, ăn chút bánh đi.

有话说 有屁放
HSK 3
0:03s
yǒu huà shuō yǒu pì fàngCó gì nói luôn đi.

我上次跟你说那件事
HSK 2
0:03s
wǒ shàng cì gēn nǐ shuō nà jiàn shìchuyện lần trước tôi nói với cậu

听我说完嘛
HSK 6
0:03s
tīng wǒ shuō wán maNghe tôi nói hết đã.

怪不得我姐跟你离婚呢
HSK 7
0:03s
guài bù dé wǒ jiě gēn nǐ lí hūn nebảo sao chị tôi ly hôn với anh.

这种事情我坚决不做
HSK 6
0:03s
zhè zhǒng shì qíng wǒ jiān jué bù zuòChuyện này tôi kiên quyết không làm.

我祖上是有点钱的
HSK 1
0:03s
wǒ zǔ shàng shì yǒu diǎn qián deCác cụ nhà tôi cũng có ít của,

这些都是货真价实的
HSK 1
0:03s
zhè xiē dōu shì huò zhēn jià shí demấy thứ này đều là

您这要真是黄花梨的
HSK 7
0:03s
nín zhè yào zhēn shì huáng huā lí deNếu đúng thật là gỗ Sưa

那幅又是谁的
HSK 4
0:03s
nà fú yòu shì shéi deCòn bức kia của ai?

我还有一幅文徵明的
HSK 4
0:03s
wǒ hái yǒu yī fú wén zhēng míng deTôi còn một bức của Văn Trưng Minh,

那是假的 不值钱
HSK 7
0:03s
nà shì jiǎ de bù zhí qiánBức đó là giả, không có giá trị.

这个人的名字我听说过
HSK 3
0:03s
zhè ge rén de míng zì wǒ tīng shuō guòCái tên này tôi từng nghe rồi,