Cách dùng "这个人的名字我听说过" (zhè ge rén de míng zì wǒ tīng shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
这个人的名字我听说过
Cái tên này tôi từng nghe rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
29:05
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 于月染 | yú yuè rǎn | Vu Nguyệt Nhiễm? |
| 2▶ | 这个人的名字我听说过 | zhè ge rén de míng zì wǒ tīng shuō guò | Cái tên này tôi từng nghe rồi, |
| 3 | 他的字很值钱的 | tā de zì hěn zhí qián de | chữ của ông ta rất có giá. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 2 of 3)
HSK 1
0:03s


















