Cách dùng "他就在我心里" (tā jiù zài wǒ xīn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他就在我心里
tā jiù zài wǒ xīn lǐ
Huynh ấy ở ngay trong tim ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他没有走 | tā méi yǒu zǒu | Huynh ấy không hề rời đi. |
| 2▶ | 他就在我心里 | tā jiù zài wǒ xīn lǐ | Huynh ấy ở ngay trong tim ta, |
| 3 | 一直陪着我呢 | yì zhí péi zhe wǒ ne | luôn ở bên cạnh ta. |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 1 of 3)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pīn jìn quán lì xiǎng yào shǒu hù lóng shénCòn ngươi lại cố hết sức muốn bảo vệ Long Thần.

HSK 5
0:03s
zhè yī qiè zǎo yǐ yǔ nǐ wú guān yǔ zhí niàn wú guānTừ lâu, tất cả đã chẳng còn liên quan đến ngươi hay chấp niệm.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
xī yī kǒu gǎn jué néng duō huó wǔ bǎi niánHít vào một hơi, cảm giác sống được thêm 500 năm.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s