Cách dùng "我等不到他了" (wǒ děng bú dào tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我等不到他了
wǒ děng bú dào tā le
Ta không đợi được huynh ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
41:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人类皆有寿数 | rén lèi jiē yǒu shòu shù | Tuổi thọ loài người có hạn. |
| 2▶ | 我等不到他了 | wǒ děng bú dào tā le | Ta không đợi được huynh ấy. |
| 3 | 但你可以 | dàn nǐ kě yǐ | Nhưng ngươi thì được. |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 1 of 3)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pīn jìn quán lì xiǎng yào shǒu hù lóng shénCòn ngươi lại cố hết sức muốn bảo vệ Long Thần.

HSK 5
0:03s
zhè yī qiè zǎo yǐ yǔ nǐ wú guān yǔ zhí niàn wú guānTừ lâu, tất cả đã chẳng còn liên quan đến ngươi hay chấp niệm.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
xī yī kǒu gǎn jué néng duō huó wǔ bǎi niánHít vào một hơi, cảm giác sống được thêm 500 năm.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s