Cách dùng "一个个的 在这儿犯红眼病" (yí gè gè de zài zhè ér fàn hóng yǎn bìng) trong hội thoại tiếng Trung
一个个的 在这儿犯红眼病
Đứa nào cũng ganh tị đỏ mắt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
4:26
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他就是吃不到葡萄说葡萄酸咧 | tā jiù shì chī bú dào pú táo shuō pú táo suān liě | ăn không được nho thì chê nho chua. |
| 2▶ | 一个个的 在这儿犯红眼病 | yí gè gè de zài zhè ér fàn hóng yǎn bìng | Đứa nào cũng ganh tị đỏ mắt. |
| 3 | 这年头啊 要想赚钱 就别装什么艺术家 | zhè nián tóu a yào xiǎng zhuàn qián jiù bié zhuāng shén me yì shù jiā | Thời buổi này mà, muốn kiếm tiền thì đừng làm nghệ sĩ. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn shì gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá lái wǒ bú shì nà ge yì siĐúng là miệng chó không mọc được ngà voi. Tôi không có ý đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dà jiā dōu shì huó zhe shuí kàn bù qǐ shuí yaAi cũng phải sống cả, ai coi thường ai chứ?

HSK 4
0:03s
wá gāo xìng wǒ yě gēn zhe xīng fèn le yī bǎ nǐ zhēn méi qīng méi zhòng deCon vui, anh cũng phấn khích theo thôi. Anh đúng là chẳng biết nặng nhẹ gì.

HSK 7
0:03s
dǎ kǒu cí dài wǒ men zǒu zǒu zǒu zǒu qù qiáo qiáoBăng cắt góc đó Đi thôi Đi đi đi Đi xem thử

HSK 5
0:03s
zán zài wài miàn làng zhe bǎ qián gěi zhēng xià le nà hái bù měiĐi lông bông bên ngoài mà kiếm được tiền. Còn gì sướng bằng.

HSK 4
0:03s
zuò shá xiǎo mǎi mài bǎ wǒ hǎn shàng suàn wǒ yí gèbuôn bán nhỏ gì đó, gọi cháu với, cho cháu một chân.









