Cách dùng "那上了把锁 锁了什么呀" (nà shàng le bǎ suǒ suǒ le shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
那上了把锁 锁了什么呀
Lắp khóa ở chỗ đấy, đã khóa gì ở trong?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
40:43
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先吃饭呗 不重要 你把钥匙给我 | xiān chī fàn bei bú zhòng yào nǐ bǎ yào shi gěi wǒ | Ăn cơm trước đi, không quan trọng. Em đưa chìa khóa cho anh. |
| 2▶ | 那上了把锁 锁了什么呀 | nà shàng le bǎ suǒ suǒ le shén me ya | Lắp khóa ở chỗ đấy, đã khóa gì ở trong? |
| 3 | 给我看看 把钥匙给我 | gěi wǒ kàn kàn bǎ yào shi gěi wǒ | Cho anh xem thử, đưa chìa khóa cho anh. |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn tā gē shuō le tā gē shuō bù bào nà yǒu shén me bàn fǎTôi đã nói với anh của cậu ta rồi, anh của cậu ta nói không báo án thì tôi biết làm thế nào.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì bú shì wǒ tè bié xiàng zhǔn bèi guò de wèn nǐ shén me shuō shén mecó phải sẽ rất giống tôi đã chuẩn bị trước không? Hỏi gì thì trả lời đó.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shàng tàng cè suǒ shàng zhōu sì wǎn shàng nǐ zài nǎ értôi muốn đi vệ sinh. Tối thứ năm tuần trước, cậu đang ở đâu?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo fù nín máng zhe ne lái jiā gè sāiLão Phó, đang bận đấy à? Nào, chen ngang một chút.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ shuō nà shěng diǎn chē fèi bei bǎ wǒ dài shàngtôi bảo vậy tiết kiệm ít tiền xe, cho tôi đi cùng.

HSK 1
0:03s
wǒ shàng huò dān dōu yǒu nǐ yào bù yào kàn kànTôi có đơn nhập hàng, anh có muốn xem không?

HSK 4
0:03s
nà wǒ bú kè qì le nǐ yào bù yào zài lái yī wǎnVậy tôi không khách sáo nữa. Anh có muốn ăn thêm một bát không?








