Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "确定无疑啊 那警察当时" (què dìng wú yí a nà jǐng chá dāng shí) trong hội thoại tiếng Trung

确定无疑啊 那警察当时

què dìng wú yí a nà jǐng chá dāng shí

Không sai được. Lúc đó

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
37:59
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1自杀吗zì shā matự sát sao?
2确定无疑啊 那警察当时què dìng wú yí a nà jǐng chá dāng shíKhông sai được. Lúc đó
3把这酒店上上下下那查了个遍bǎ zhè jiǔ diàn shàng shàng xià xià nà chá le gè biàncảnh sát kiểm tra kĩ lưỡng toàn bộ khách sạn.

More Clips From Episode

Total 67 clips (Page 2 of 4)
你是万里挑一的好媳妇
HSK 6
0:03s
nǐ shì wàn lǐ tiāo yī de hǎo xí fùCon là cô con dâu khó tìm trong vạn người.
老人家这么一说 你别往心里去
HSK 7
0:03s
lǎo rén jiā zhè me yī shuō nǐ bié wǎng xīn lǐ qùNgười già toàn nói thế. Em đừng để trong lòng.
我感觉一切都好不真实
HSK 6
0:03s
wǒ gǎn jué yī qiè dōu hǎo bù zhēn shíEm cảm thấy tất cả như là mơ vậy.
来 往前走 小心啊
HSK 3
0:03s
lái wǎng qián zǒu xiǎo xīn aNào, đi về trước. Cẩn thận đấy.
就可以把你送到外太空去
HSK 3
0:03s
jiù kě yǐ bǎ nǐ sòng dào wài tài kōng qùthì nó có thể đưa cháu ra ngoài vũ trụ.
好好过日子 才最要紧
HSK 7
0:03s
hǎo hǎo guò rì zi cái zuì yào jǐnsống cho tốt mới quan trọng nhất.
你们两个不吵架 我就安心了
HSK 7
0:03s
nǐ men liǎng gè bù chǎo jià wǒ jiù ān xīn leHai người không cãi nhau là con yên tâm rồi.
多陪陪爸爸 好吗
HSK 1
0:03s
duō péi péi bà bà hǎo maở bên bố nhiều hơn, được không?
就要你处处考虑我们大人的情绪
HSK 6
0:03s
jiù yào nǐ chù chù kǎo lǜ wǒ men dà rén de qíng xùmà đã phải để tâm đến cảm xúc của người lớn.
咱能不能有点长远的思维 啥长远思维啊
HSK 5
0:03s
zán néng bù néng yǒu diǎn cháng yuǎn de sī wéi shá cháng yuǎn sī wéi aMình nhìn xa trông rộng tí được không? Nhìn xa trông rộng gì?
你看你这副德性 一会我过去啊
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nǐ zhè fù dé xìng yī huì wǒ guò qù aAnh nhìn lại anh đi. Lát nữa tôi qua nhé.
不好意思啊 我先干为敬
HSK 7
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ xiān gàn wèi jìngXin lỗi anh. Tôi xin cạn trước.
快点的 教练 马上发车了都
HSK 4
0:03s
kuài diǎn de jiào liàn mǎ shàng fā chē le dōuNhanh lên. Huấn luyện viên. Xe sắp chạy rồi.
你是谢珂吗 你 你谁啊 求求你能不能离开他
HSK 3
0:03s
nǐ shì xiè kē ma nǐ nǐ shuí a qiú qiú nǐ néng bù néng lí kāi tāCô là Tạ Kha à? Cô... cô là ai? Tôi xin cô hãy rời xa anh ấy.
恨不得要把她活吞了
HSK 7
0:03s
hèn bù dé yào bǎ tā huó tūn lenhư thể muốn ăn tươi nuốt sống cô ấy vậy.
我只要他一个 我只要他
HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ yào tā yí gè wǒ zhǐ yào tātôi chỉ cần một mình anh ấy thôi. Tôi chỉ cần một mình anh ấy.
把他还给我好吗 但是他真的没有跟我说过
HSK 3
0:03s
bǎ tā huán gěi wǒ hǎo ma dàn shì tā zhēn de méi yǒu gēn wǒ shuō guòTrả anh ấy cho tôi được không? Nhưng anh ấy thật sự chưa từng nói với tôi
不是这双人配合动作啊 你一个人怎么练啊
HSK 5
0:03s
bú shì zhè shuāng rén pèi hé dòng zuò a nǐ yí gè rén zěn me liàn aĐây là động tác hai người phối hợp mà, một mình em tập kiểu gì?
我能练好 你回去吧
HSK 2
0:03s
wǒ néng liàn hǎo nǐ huí qù baEm có thể tự tập được, anh về đi.
不能谈都谈了 才说我介意这个事 那不成心找事吗
HSK 7
0:03s
bù néng tán dōu tán le cái shuō wǒ jiè yì zhè ge shì nà bù chéng xīn zhǎo shì maĐâu thể hẹn hò đã đời xong nói là mình để bụng được. Thế là cố tình kiếm chuyện còn gì.