Cách dùng "是姐姐不能说的秘密" (shì jiě jiě bù néng shuō de mì mì) trong hội thoại tiếng Trung
是姐姐不能说的秘密
đều là bí mật mà chị cô ta không nói ra được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
10:24
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟谢珂身上突然出现的纹身一样 | gēn xiè kē shēn shàng tū rán chū xiàn de wén shēn yī yàng | và hình xăm xuất hiện bất ngờ trên người Tạ Kha |
| 2▶ | 是姐姐不能说的秘密 | shì jiě jiě bù néng shuō de mì mì | đều là bí mật mà chị cô ta không nói ra được. |
| 3 | 甚至跟她的死 | shèn zhì gēn tā de sǐ | Thậm chí còn liên quan tới |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
lǎo rén jiā zhè me yī shuō nǐ bié wǎng xīn lǐ qùNgười già toàn nói thế. Em đừng để trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men liǎng gè bù chǎo jià wǒ jiù ān xīn leHai người không cãi nhau là con yên tâm rồi.

HSK 6
0:03s
jiù yào nǐ chù chù kǎo lǜ wǒ men dà rén de qíng xùmà đã phải để tâm đến cảm xúc của người lớn.

HSK 5
0:03s
zán néng bù néng yǒu diǎn cháng yuǎn de sī wéi shá cháng yuǎn sī wéi aMình nhìn xa trông rộng tí được không? Nhìn xa trông rộng gì?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
kuài diǎn de jiào liàn mǎ shàng fā chē le dōuNhanh lên. Huấn luyện viên. Xe sắp chạy rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ shì xiè kē ma nǐ nǐ shuí a qiú qiú nǐ néng bù néng lí kāi tāCô là Tạ Kha à? Cô... cô là ai? Tôi xin cô hãy rời xa anh ấy.

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ yào tā yí gè wǒ zhǐ yào tātôi chỉ cần một mình anh ấy thôi. Tôi chỉ cần một mình anh ấy.

HSK 3
0:03s
bǎ tā huán gěi wǒ hǎo ma dàn shì tā zhēn de méi yǒu gēn wǒ shuō guòTrả anh ấy cho tôi được không? Nhưng anh ấy thật sự chưa từng nói với tôi

HSK 5
0:03s
bú shì zhè shuāng rén pèi hé dòng zuò a nǐ yí gè rén zěn me liàn aĐây là động tác hai người phối hợp mà, một mình em tập kiểu gì?

HSK 7
0:03s
bù néng tán dōu tán le cái shuō wǒ jiè yì zhè ge shì nà bù chéng xīn zhǎo shì maĐâu thể hẹn hò đã đời xong nói là mình để bụng được. Thế là cố tình kiếm chuyện còn gì.







