Cách dùng "关了吗 下播了 关了 累死了累死了" (guān le ma xià bō le guān le lèi sǐ le lèi sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
关了吗 下播了 关了 累死了累死了
Tắt chưa? Hạ sóng rồi, tắt rồi Mệt chết đi được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:13
zán men bú jiàn bú sàn jiā rén men xià bō la bài bài
咱们不见不散 家人们 下播啦 拜拜
“Chúng ta hẹn gặp lại Các bạn gia đình, kết thúc livestream nhé Tạm biệt”
LINE 0234:19
PLAYING SCENEguān le ma xià bō le guān le lèi sǐ le lèi sǐ le
关了吗 下播了 关了 累死了累死了
“Tắt chưa? Hạ sóng rồi, tắt rồi Mệt chết đi được”
LINE 0334:22
xīn kǔ le xīn kǔ le méi shì méi shì méi shì xīn kǔ le
辛苦了辛苦了 没事没事没事 辛苦了
“Vất vả rồi, vất vả rồi Không sao, không sao Vất vả rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
zào chéng de bug( lòu dòng ) ne yě dōu yǒu bǔ jiùCòn các lỗi (bug) gây ra cũng đều đã khắc phục

HSK 6
0:03s
jiù yòng tā nà bǎn běn wǒ gēn dǎo yǎn shuō le bù yòng gǎiCứ dùng bản của anh ấy đi Tôi đã nói với đạo diễn rồi Không cần sửa

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xīn kǔ le méi shì méi shì méi shì xīn kǔ leVất vả rồi, vất vả rồi Không sao, không sao Vất vả rồi

HSK 5
0:03s
wǒ dōu xià bō le yòu yǒu shén me chǎn pǐn míng tiān zài shuō ba bú shìTôi vừa hạ sóng xong Lại có sản phẩm gì thì mai tính sau Không phải

HSK 7
0:03s
hǎo qióng jiě shuō le zán men mǎ yǐ zhí bō yǐ jīng kāi shǐ yíng lì leChị Hảo Quỳnh nói rồi Đuôi Ngựa Live nhà mình đã bắt đầu có lãi

HSK 7
0:03s
nà yào shì zhào zhè ge qū shì xià qù děng péi zǒng xiū yǎng huí lái zhī qiánThế nếu cứ theo xu hướng này Trước khi tổng Bùi dưỡng sức trở về

HSK 1
0:03s
hǎo le ma hǎo le ma hǎo le shàng bō le ba shàng bō leXong chưa, xong chưa? Xong rồi Lên sóng rồi chứ? Lên sóng rồi