Cách dùng "关了吗 下播了 关了 累死了累死了" (guān le ma xià bō le guān le lèi sǐ le lèi sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
关了吗 下播了 关了 累死了累死了
Tắt chưa? Hạ sóng rồi, tắt rồi Mệt chết đi được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:13
zán men bú jiàn bú sàn jiā rén men xià bō la bài bài
咱们不见不散 家人们 下播啦 拜拜
“Chúng ta hẹn gặp lại Các bạn gia đình, kết thúc livestream nhé Tạm biệt”
LINE 0234:19
PLAYING SCENEguān le ma xià bō le guān le lèi sǐ le lèi sǐ le
关了吗 下播了 关了 累死了累死了
“Tắt chưa? Hạ sóng rồi, tắt rồi Mệt chết đi được”
LINE 0334:22
xīn kǔ le xīn kǔ le méi shì méi shì méi shì xīn kǔ le
辛苦了辛苦了 没事没事没事 辛苦了
“Vất vả rồi, vất vả rồi Không sao, không sao Vất vả rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 8 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhǎo biàn le quán shì jiè nán guài wǒ dōu zhǎo bú dào tāTôi tìm khắp thế giới, chẳng trách sao tôi không tìm thấy ông ấy.

HSK 5
0:03s
zhè bào gào shàng shuō tā gāng wán chéng yī xiàng zhòng dà shǒu shùBáo cáo này nói ông ấy vừa trải qua một ca đại phẫu,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yī shēng wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tāBác sĩ, tôi xin bác sĩ nhất định phải cứu ông ấy.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ kòng zhì bù liǎo wǒ zì jǐ wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tāTôi không kiềm chế được bản thân. Tôi xin anh... nhất định phải cứu ông ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng mù qián méi shén me dà ài jiù shì xū yào xiū yǎngTổng Bùi hiện không sao, chỉ là cần dưỡng sức.

HSK 7
0:03s
dàn tā tè dì dīng zhǔ wǒ ràng nǐ men bú yào qù yī yuànNhưng anh ấy đặc biệt dặn tôi bảo mọi người đừng đến bệnh viện.

HSK 4
0:03s
zuì zāo zuì de jiù shì péi zǒng péi zǒng zhī dào sī mǎ tú sī mǎ suì pǎo lù zhī hòungười chịu khổ nhất là Tổng Bùi. Sau khi biết Tư Mã Đồ, Tư Mã Tuệ bỏ trốn,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s