Cách dùng "让他看到一个扭亏为盈的腾达 有没有信心 有" (ràng tā kàn dào yí gè niǔ kuī wéi yíng de téng dá yǒu méi yǒu xìn xīn yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
让他看到一个扭亏为盈的腾达 有没有信心 有
cho anh ấy thấy một Thăng Đạt lời lãi. Có tự tin không? Có!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:09
hǎo nà wǒ men jiù qún cè qún lì děng péi zǒng huí lái
好 那我们就群策群力 等裴总回来
“Được. Vậy chúng ta hãy chung sức, đợi Tổng Bùi trở về,”
LINE 0231:12
PLAYING SCENEràng tā kàn dào yí gè niǔ kuī wéi yíng de téng dá yǒu méi yǒu xìn xīn yǒu
让他看到一个扭亏为盈的腾达 有没有信心 有
“cho anh ấy thấy một Thăng Đạt lời lãi. Có tự tin không? Có!”
LINE 0331:15
yí dìng yào bāng péi zǒng dǎ yíng zhè chǎng jiā zú nèi zhàn hǎo hǎo
一定要帮裴总 打赢这场家族内战 好 好
“Nhất định phải giúp Tổng Bùi thắng trận nội chiến gia tộc này. Tốt! Tốt!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 8 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhǎo biàn le quán shì jiè nán guài wǒ dōu zhǎo bú dào tāTôi tìm khắp thế giới, chẳng trách sao tôi không tìm thấy ông ấy.

HSK 5
0:03s
zhè bào gào shàng shuō tā gāng wán chéng yī xiàng zhòng dà shǒu shùBáo cáo này nói ông ấy vừa trải qua một ca đại phẫu,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yī shēng wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tāBác sĩ, tôi xin bác sĩ nhất định phải cứu ông ấy.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ kòng zhì bù liǎo wǒ zì jǐ wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tāTôi không kiềm chế được bản thân. Tôi xin anh... nhất định phải cứu ông ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng mù qián méi shén me dà ài jiù shì xū yào xiū yǎngTổng Bùi hiện không sao, chỉ là cần dưỡng sức.

HSK 7
0:03s
dàn tā tè dì dīng zhǔ wǒ ràng nǐ men bú yào qù yī yuànNhưng anh ấy đặc biệt dặn tôi bảo mọi người đừng đến bệnh viện.

HSK 4
0:03s
zuì zāo zuì de jiù shì péi zǒng péi zǒng zhī dào sī mǎ tú sī mǎ suì pǎo lù zhī hòungười chịu khổ nhất là Tổng Bùi. Sau khi biết Tư Mã Đồ, Tư Mã Tuệ bỏ trốn,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s