Cách dùng "他现在自己给自己全推翻了 他让我重新写" (tā xiàn zài zì jǐ gěi zì jǐ quán tuī fān le tā ràng wǒ chóng xīn xiě) trong hội thoại tiếng Trung
他现在自己给自己全推翻了 他让我重新写
Giờ anh ấy tự mình đảo ngược hết rồi Anh ấy bảo tôi viết lại
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:53
wǒ bǎ nǐ gěi wǒ nà jù běn wǒ gěi lù zhī yáo kàn le
我把你给我那剧本 我给路知遥看了
“Tôi đã đưa kịch bản anh cho tôi... ...cho Lộ Tri Dao xem rồi”
LINE 0221:56
PLAYING SCENEtā xiàn zài zì jǐ gěi zì jǐ quán tuī fān le tā ràng wǒ chóng xīn xiě
他现在自己给自己全推翻了 他让我重新写
“Giờ anh ấy tự mình đảo ngược hết rồi Anh ấy bảo tôi viết lại”
LINE 0321:59
wǒ我
nǎ哪
huì会
xiě写
jù剧
běn本
a啊
“Tôi biết viết kịch bản kiểu gì chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s
wǒ zhǎo biàn le quán shì jiè nán guài wǒ dōu zhǎo bú dào tāTôi tìm khắp thế giới, chẳng trách sao tôi không tìm thấy ông ấy.

HSK 5
0:03s
zhè bào gào shàng shuō tā gāng wán chéng yī xiàng zhòng dà shǒu shùBáo cáo này nói ông ấy vừa trải qua một ca đại phẫu,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yī shēng wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tāBác sĩ, tôi xin bác sĩ nhất định phải cứu ông ấy.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ kòng zhì bù liǎo wǒ zì jǐ wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tāTôi không kiềm chế được bản thân. Tôi xin anh... nhất định phải cứu ông ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng mù qián méi shén me dà ài jiù shì xū yào xiū yǎngTổng Bùi hiện không sao, chỉ là cần dưỡng sức.

HSK 7
0:03s
dàn tā tè dì dīng zhǔ wǒ ràng nǐ men bú yào qù yī yuànNhưng anh ấy đặc biệt dặn tôi bảo mọi người đừng đến bệnh viện.

HSK 4
0:03s
zuì zāo zuì de jiù shì péi zǒng péi zǒng zhī dào sī mǎ tú sī mǎ suì pǎo lù zhī hòungười chịu khổ nhất là Tổng Bùi. Sau khi biết Tư Mã Đồ, Tư Mã Tuệ bỏ trốn,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù xíng wǒ hái dé qù yī yuàn wǒ dé qù zhào gù tā mǎ yángKhông được. Tôi vẫn phải đến bệnh viện. Tôi phải đi chăm sóc anh ấy. Mã Dương.