Cách dùng "训练就是被裴谦搅黄的" (xùn liàn jiù shì bèi péi qiān jiǎo huáng de) trong hội thoại tiếng Trung
训练就是被裴谦搅黄的
Buổi tập chính là bị Bùi Khiêm làm hỏng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:13
dōu bèi xiǎo lǐ zǒng gěi bāo xià le nǐ men yǐ hòu dōu bù néng zài zhè xùn liàn le
都被小李总给包下了 你们以后 都不能在这训练了
“đều bị tiểu Lý tổng bao hết rồi. Các người sau này đều không được tập ở đây nữa.”
LINE 0208:40
PLAYING SCENExùn训
liàn练
jiù就
shì是
bèi被
péi裴
qiān谦
jiǎo搅
huáng黄
de的
“Buổi tập chính là bị Bùi Khiêm làm hỏng.”
LINE 0308:42
tā gēn běn jiù bú shì gè ān fèn de rén wǒ jiù bù míng bái le
他根本就不是个安分的人 我就不明白了
“Hắn căn bản không phải người an phận. Tôi chính là không hiểu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 4 of 10)
HSK 5
0:03s
sì gè hái zi dōu bù gēn zì jǐ xìng hái zhè me lè guānBốn đứa con không đứa nào theo họ mình, mà vẫn lạc quan thế.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn yào diào gǎng bèi liǎng gè sī mǎ zhé mó yě méi yǒu guān xìDù có phải luân chuyển công tác, bị hai tên Tư Mã hành hạ cũng không sao.

HSK 4
0:03s
nà wǒ men jiù liú xià lái bāng péi zǒng dǎ yíng zhè chǎng zhàngVậy thì chúng ta ở lại, giúp Tổng Bùi thắng trận này.

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo wǒ men zhè lǐ shì wú míng sī chú qǐng wèn nǐ xiǎng chī diǎn shén meXin chào, đây là Bếp tư Vô danh. Bạn muốn dùng món gì ạ?

HSK 4
0:03s
gū niáng nǐ kàn wǒ xiàng shì lái chī fàn de maCô gái, cô thấy tôi giống người đến ăn không?

HSK 7
0:03s
mǎ nóng nǐ xǐng mù yì diǎn la kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒuDân cày code. Tỉnh táo lên đi! Đi nhanh, đi nhanh, đi nhanh!

HSK 7
0:03s
wǒ men shì cóng sī chú nà biān jiāo chā diào gǎng guò láiChúng tôi từ bên bếp tư luân chuyển công tác sang đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān gěi dà jiā dài lái yī shǒu gēHôm nay tôi mang đến cho mọi người một bài hát,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè jiù bú shì chí dào bù chí dào de shì le wǒ yào tóu sù nǐĐây không còn là chuyện trễ hay không trễ nữa. Tôi sẽ khiếu nại anh.

HSK 5
0:03s
bú shì qiáo lǎo shī shì wǒ ya rèn shí wǒ yě bù hǎo shǐKhông, thầy Kiều. Là em đây. Quen em cũng không được.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s