Cách dùng "有点摆不清楚自己的位置了" (yǒu diǎn bǎi bù qīng chǔ zì jǐ de wèi zhì le) trong hội thoại tiếng Trung
有点摆不清楚自己的位置了
hơi không xác định rõ vị trí mình rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:12
kě可
nǐ你
xiàn现
zài在
“Nhưng anh hiện tại”
LINE 0212:15
PLAYING SCENEyǒu有
diǎn点
bǎi摆
bù不
qīng清
chǔ楚
zì自
jǐ己
de的
wèi位
zhì置
le了
“hơi không xác định rõ vị trí mình rồi.”
LINE 0312:20
nǐ你
gēn跟
wǒ我
men们
qǐ起
chōng冲
tū突
“Anh xung đột với chúng tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 4 of 10)
HSK 5
0:03s
sì gè hái zi dōu bù gēn zì jǐ xìng hái zhè me lè guānBốn đứa con không đứa nào theo họ mình, mà vẫn lạc quan thế.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn yào diào gǎng bèi liǎng gè sī mǎ zhé mó yě méi yǒu guān xìDù có phải luân chuyển công tác, bị hai tên Tư Mã hành hạ cũng không sao.

HSK 4
0:03s
nà wǒ men jiù liú xià lái bāng péi zǒng dǎ yíng zhè chǎng zhàngVậy thì chúng ta ở lại, giúp Tổng Bùi thắng trận này.

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo wǒ men zhè lǐ shì wú míng sī chú qǐng wèn nǐ xiǎng chī diǎn shén meXin chào, đây là Bếp tư Vô danh. Bạn muốn dùng món gì ạ?

HSK 4
0:03s
gū niáng nǐ kàn wǒ xiàng shì lái chī fàn de maCô gái, cô thấy tôi giống người đến ăn không?

HSK 7
0:03s
mǎ nóng nǐ xǐng mù yì diǎn la kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒuDân cày code. Tỉnh táo lên đi! Đi nhanh, đi nhanh, đi nhanh!

HSK 7
0:03s
wǒ men shì cóng sī chú nà biān jiāo chā diào gǎng guò láiChúng tôi từ bên bếp tư luân chuyển công tác sang đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān gěi dà jiā dài lái yī shǒu gēHôm nay tôi mang đến cho mọi người một bài hát,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè jiù bú shì chí dào bù chí dào de shì le wǒ yào tóu sù nǐĐây không còn là chuyện trễ hay không trễ nữa. Tôi sẽ khiếu nại anh.

HSK 5
0:03s
bú shì qiáo lǎo shī shì wǒ ya rèn shí wǒ yě bù hǎo shǐKhông, thầy Kiều. Là em đây. Quen em cũng không được.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s