Cách dùng "给我来杯水 来杯水啊" (gěi wǒ lái bēi shuǐ lái bēi shuǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
给我来杯水 来杯水啊
Cho tôi một ly nước, một ly nước nào!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:05
fú服
wù务
yuán员
“Phục vụ!”
LINE 0203:07
PLAYING SCENEgěi wǒ lái bēi shuǐ lái bēi shuǐ a
给我来杯水 来杯水啊
“Cho tôi một ly nước, một ly nước nào!”
LINE 0303:12
nǐ men zhè dì fāng kě zhēn nán zǒu a zhēn nán zǒu xiān shēng
你们这地方可真难走啊 真难走 先生
“Chỗ các anh khó đi thật đấy. Khó đi thật. Thưa anh?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 2 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
duì le lǎo lín nǐ gāng gāng yào shuō shén me lái zheÀ, Lão Lâm. Lúc nãy anh định nói gì nhỉ?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nà wǒ zhuā jǐn shí jiān gěi nín huì bào ba nín kàn yī xià aVậy tôi tranh thủ thời gian báo cáo với ngài. Ngài xem này.

HSK 2
0:03s
zhè jiù shì yī bǐ xiǎo qián bù zhí yī tíĐây chỉ là một khoản tiền nhỏ. Không đáng nhắc tới.

HSK 5
0:03s
wǒ men dào shí hòu rú guǒ duì zhuāng xiū yǒu shén me yāo qiú dōu kě yǐ tí chū láiĐến lúc đó chúng ta... nếu có yêu cầu gì về thiết kế... đều có thể đề xuất.

HSK 5
0:03s
zhè xiē ya qí shí wǒ zǎo jiù zuò guò yán jiū leNhững cái này thực ra con đã nghiên cứu từ lâu rồi.

HSK 4
0:03s
zhí jiē gēn shè jì shī shuō jiù xíng le duì duì duì hǎo hǎo hǎocứ nói thẳng với nhà thiết kế là được. Đúng đúng đúng. Tốt tốt tốt.

HSK 4
0:03s
mā shén me xiǎng fǎ dōu méi yǒu wǒ jiù jué de nǐ nà me xīn kǔMẹ chẳng có ý tưởng gì cả. Mẹ chỉ thấy con... vất vả như vậy...

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gěi nǐ fā nà wǎng kā fēn diàn de jì huà shū nǐ kàn méi kànTao gửi cho mày bản kế hoạch chi nhánh quán cà phê. Mày xem chưa?