Cách dùng "你看到外面那片菜地没有" (nǐ kàn dào wài miàn nà piàn cài dì méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你看到外面那片菜地没有
Anh có thấy mảnh đất trồng rau ngoài kia không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
zhè shuí dìng de guī jǔ zhè shì a wǒ men péi zǒng a
这谁定的规矩这是啊 我们裴总啊
“Ai đặt ra cái quy định này thế? Là Bùi tổng bên chúng tôi đấy ạ.”
LINE 0203:27
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
dào到
wài外
miàn面
nà那
piàn片
cài菜
dì地
méi没
yǒu有
“Anh có thấy mảnh đất trồng rau ngoài kia không?”
LINE 0303:30
zhè lǐ de shū cài kě yǐ tí qián yù dìng zhǒng zi wǒ men dài wéi péi yù zhǒng zhí
这里的蔬菜可以提前预订种子 我们代为培育种植
“Rau củ ở đây có thể đặt trước hạt giống, chúng tôi sẽ ươm mầm trồng giúp.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 2 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
duì le lǎo lín nǐ gāng gāng yào shuō shén me lái zheÀ, Lão Lâm. Lúc nãy anh định nói gì nhỉ?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nà wǒ zhuā jǐn shí jiān gěi nín huì bào ba nín kàn yī xià aVậy tôi tranh thủ thời gian báo cáo với ngài. Ngài xem này.

HSK 2
0:03s
zhè jiù shì yī bǐ xiǎo qián bù zhí yī tíĐây chỉ là một khoản tiền nhỏ. Không đáng nhắc tới.

HSK 5
0:03s
wǒ men dào shí hòu rú guǒ duì zhuāng xiū yǒu shén me yāo qiú dōu kě yǐ tí chū láiĐến lúc đó chúng ta... nếu có yêu cầu gì về thiết kế... đều có thể đề xuất.

HSK 5
0:03s
zhè xiē ya qí shí wǒ zǎo jiù zuò guò yán jiū leNhững cái này thực ra con đã nghiên cứu từ lâu rồi.

HSK 4
0:03s
zhí jiē gēn shè jì shī shuō jiù xíng le duì duì duì hǎo hǎo hǎocứ nói thẳng với nhà thiết kế là được. Đúng đúng đúng. Tốt tốt tốt.

HSK 4
0:03s
mā shén me xiǎng fǎ dōu méi yǒu wǒ jiù jué de nǐ nà me xīn kǔMẹ chẳng có ý tưởng gì cả. Mẹ chỉ thấy con... vất vả như vậy...

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gěi nǐ fā nà wǎng kā fēn diàn de jì huà shū nǐ kàn méi kànTao gửi cho mày bản kế hoạch chi nhánh quán cà phê. Mày xem chưa?