Cách dùng "你这个还有索引目录啊" (nǐ zhè ge hái yǒu suǒ yǐn mù lù a) trong hội thoại tiếng Trung
你这个还有索引目录啊
Cái này còn có cả mục lục tra cứu à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:37
wǒ yòu jìn xíng le shū lǐ fēn xī zhěng lǐ chéng le wén zì
我又进行了梳理分析 整理成了文字
“các case game thất bại, tôi đã phân tích lại, và soạn thành văn bản.”
LINE 0220:42
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
ge个
hái还
yǒu有
suǒ索
yǐn引
mù目
lù录
a啊
“Cái này còn có cả mục lục tra cứu à?”
LINE 0320:44
duì对
“Vâng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
duì le lǎo lín nǐ gāng gāng yào shuō shén me lái zheÀ, Lão Lâm. Lúc nãy anh định nói gì nhỉ?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nà wǒ zhuā jǐn shí jiān gěi nín huì bào ba nín kàn yī xià aVậy tôi tranh thủ thời gian báo cáo với ngài. Ngài xem này.

HSK 2
0:03s
zhè jiù shì yī bǐ xiǎo qián bù zhí yī tíĐây chỉ là một khoản tiền nhỏ. Không đáng nhắc tới.

HSK 5
0:03s
wǒ men dào shí hòu rú guǒ duì zhuāng xiū yǒu shén me yāo qiú dōu kě yǐ tí chū láiĐến lúc đó chúng ta... nếu có yêu cầu gì về thiết kế... đều có thể đề xuất.

HSK 5
0:03s
zhè xiē ya qí shí wǒ zǎo jiù zuò guò yán jiū leNhững cái này thực ra con đã nghiên cứu từ lâu rồi.

HSK 4
0:03s
zhí jiē gēn shè jì shī shuō jiù xíng le duì duì duì hǎo hǎo hǎocứ nói thẳng với nhà thiết kế là được. Đúng đúng đúng. Tốt tốt tốt.

HSK 4
0:03s
mā shén me xiǎng fǎ dōu méi yǒu wǒ jiù jué de nǐ nà me xīn kǔMẹ chẳng có ý tưởng gì cả. Mẹ chỉ thấy con... vất vả như vậy...

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s