Cách dùng "形成连锁 咱抢占先机 正好" (xíng chéng lián suǒ zán qiǎng zhàn xiān jī zhèng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
形成连锁 咱抢占先机 正好
Hình thành chuỗi. Bọn mình chiếm lấy thời cơ. Vừa hay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:47
xiàn zài shì miàn shàng kě yǒu rén mó fǎng zán men le a zán dé gǎn jǐn kāi fēn diàn
现在市面上可有人模仿咱们了啊 咱得赶紧开分店
“Giờ trên thị trường đã có người bắt chước bọn mình rồi. Bọn mình phải mở chi nhánh ngay.”
LINE 0218:50
PLAYING SCENExíng chéng lián suǒ zán qiǎng zhàn xiān jī zhèng hǎo
形成连锁 咱抢占先机 正好
“Hình thành chuỗi. Bọn mình chiếm lấy thời cơ. Vừa hay.”
LINE 0318:53
chén lěi tā men nà jǐ gè xiǎo huǒ zi bú shì zài jié mù lǐ chéng tuán le ma
陈垒他们那几个小伙子 不是在节目里成团了吗
“Mấy anh chàng Trần Lũi bọn họ... chẳng phải đã thành nhóm trong chương trình rồi sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
duì le lǎo lín nǐ gāng gāng yào shuō shén me lái zheÀ, Lão Lâm. Lúc nãy anh định nói gì nhỉ?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nà wǒ zhuā jǐn shí jiān gěi nín huì bào ba nín kàn yī xià aVậy tôi tranh thủ thời gian báo cáo với ngài. Ngài xem này.

HSK 2
0:03s
zhè jiù shì yī bǐ xiǎo qián bù zhí yī tíĐây chỉ là một khoản tiền nhỏ. Không đáng nhắc tới.

HSK 5
0:03s
wǒ men dào shí hòu rú guǒ duì zhuāng xiū yǒu shén me yāo qiú dōu kě yǐ tí chū láiĐến lúc đó chúng ta... nếu có yêu cầu gì về thiết kế... đều có thể đề xuất.

HSK 5
0:03s
zhè xiē ya qí shí wǒ zǎo jiù zuò guò yán jiū leNhững cái này thực ra con đã nghiên cứu từ lâu rồi.

HSK 4
0:03s
zhí jiē gēn shè jì shī shuō jiù xíng le duì duì duì hǎo hǎo hǎocứ nói thẳng với nhà thiết kế là được. Đúng đúng đúng. Tốt tốt tốt.

HSK 4
0:03s
mā shén me xiǎng fǎ dōu méi yǒu wǒ jiù jué de nǐ nà me xīn kǔMẹ chẳng có ý tưởng gì cả. Mẹ chỉ thấy con... vất vả như vậy...

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s