Cách dùng "救命 救命" (jiù mìng jiù mìng) trong hội thoại tiếng Trung
救命 救命
jiù mìng jiù mìng
Cứu tôi với, cứu tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
40:29
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让开 让开 来人啊 让开 让开 | ràng kāi ràng kāi lái rén a ràng kāi ràng kāi | Tránh ra, tránh ra Có người không Tránh ra, tránh ra |
| 2▶ | 救命 救命 | jiù mìng jiù mìng | Cứu tôi với, cứu tôi |
| 3 | 走 | zǒu | Đi thôi |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s