Cách dùng "到火车站 请留步吧 您辛苦了" (dào huǒ chē zhàn qǐng liú bù ba nín xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
到火车站 请留步吧 您辛苦了
ra ga tàu luôn. Tiễn tới đây được rồi. Anh vất vả rồi ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
wǒ jiù zhí jiē bēn bīn guǎn le ná shàng dōng xī
我就直接奔宾馆了 拿上东西
“Tôi đi thẳng đến khách sạn đây. Lấy đồ xong”
LINE 0227:19
PLAYING SCENEdào huǒ chē zhàn qǐng liú bù ba nín xīn kǔ le
到火车站 请留步吧 您辛苦了
“ra ga tàu luôn. Tiễn tới đây được rồi. Anh vất vả rồi ạ.”
LINE 0327:23
wáng lǎo shī wǒ sòng nín ba
王老师 我送您吧
“Thầy Vương, để em tiễn thầy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 2 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
chéng gē de dà míng wǒ kěn dìng zhī dào denhưng danh tiếng của anh Thành chắc chắn em phải biết rồi.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián shì bú shì shuō guò zuì jìn bù néng chū huòCó phải lúc trước tao từng nói dạo này không được xả hàng không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yào chě pí nǐ men zì jǐ chě zuì hòu gěi wǒ yí gè jiāo dài jiù xíngmuốn đôi co thì tự đôi co với nhau. Cuối cùng cho tao một lời giải thích là được.

HSK 6
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ de guī jǔ jiù shì guī jǔTừ nay về sau, quy tắc của tao chính là quy tắc,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
chéng gē nǐ zěn me zǒu le a chéng gē nǐ bié zǒu aÀ, anh Thành. sao anh lại đi vậy ạ? Anh Thành, anh đừng đi mà.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì ràng wǒ diào chá nà liàng chē ma wǒ zhǎo dào le chē zhǔkhông phải chị nói em điều tra chiếc xe đó sao? Em đã tìm được chủ xe,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
guāng huá dé xiàng cóng shí tou lǐ bèng chū lái yī yàngSạch sẽ như mới sinh ra từ hòn đá vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yī xiǎng dào zhè ge qī yán wǒ xīn lǐ jiù dǔ dé hěnCứ nghĩ đến tên Thích Nghiêm đó là thầy lại thấy nghẹn ở lồng ngực.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s