Cách dùng "发挥得不错 他真的很优秀" (fā huī dé bù cuò tā zhēn de hěn yōu xiù) trong hội thoại tiếng Trung

huīcuò zhēndehěnyōuxiù

Xoay sở cũng khá đấy. Anh ấy thực sự rất xuất sắc.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:34
hái
yǒu
xiē
shì
huī
de

Còn một phần là anh ấy tự xoay sở.

LINE 0204:35
PLAYING SCENE
fā huī dé bù cuò tā zhēn de hěn yōu xiù

发挥得不错 他真的很优秀

Xoay sở cũng khá đấy. Anh ấy thực sự rất xuất sắc.

LINE 0304:38
chéng
nuò
le

Tôi cũng đã hứa rồi —

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp04:35
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 160 clips (Page 7 of 8)
不像以前有的时候 你十二个小时一个字都憋不出来
HSK 7
0:03s
bù xiàng yǐ qián yǒu de shí hòu nǐ shí èr gè xiǎo shí yí gè zì dōu biē bù chū láiKhông như hồi trước, có lúc Ngồi 12 tiếng không viết ra được chữ nào
看人挑担不吃力
HSK 7
0:03s
kàn rén tiāo dàn bù chī lìNhìn người khác gánh thì thấy nhẹ, đến mình mới biết nặng
好好 快走 快快快 当心点啊 好 拜拜
HSK 7
0:03s
hǎo hǎo kuài zǒu kuài kuài kuài dāng xīn diǎn a hǎo bài bàiĐược rồi, đi nhanh lên, nhanh nhanh nào Cẩn thận nhé Ừ, bái bai
你自己几斤几两你自己不知道吗
HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ jǐ jīn jǐ liǎng nǐ zì jǐ bù zhī dào maAnh không biết bản thân mình có giỏi giang gì không hả
现在别人跑了 债留给你了
HSK 7
0:03s
xiàn zài bié rén pǎo le zhài liú gěi nǐ leGiờ người ta bỏ trốn rồi Để lại cả đống nợ cho anh
我嫁给你 你有给过我一天好日子吗
HSK 6
0:03s
wǒ jià gěi nǐ nǐ yǒu gěi guò wǒ yī tiān hǎo rì zi maTôi lấy anh Anh có cho tôi một ngày sống tử tế không
之前公司招你的时候 就是看中了你的扛事能力
HSK 6
0:03s
zhī qián gōng sī zhāo nǐ de shí hòu jiù shì kàn zhòng le nǐ de káng shì néng lìHồi công ty tuyển anh vào Là vì thấy anh có khả năng gánh vác công việc
可是现在你连这点小事都做不好
HSK 4
0:03s
kě shì xiàn zài nǐ lián zhè diǎn xiǎo shì dōu zuò bù hǎoMà giờ anh ngay cả việc nhỏ cũng làm không xong
你不回消息我都可以理解
HSK 4
0:03s
nǐ bù huí xiāo xī wǒ dōu kě yǐ lǐ jiěAnh không trả lời tin nhắn tôi có thể hiểu
你只是不想回而已
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ shì bù xiǎng huí ér yǐAnh chỉ là không muốn trả lời mà thôi
我终于成功分了
HSK 4
0:03s
wǒ zhōng yú chéng gōng fēn leTao cuối cùng đã chia tay được rồi
可以 你赶紧收拾行李吧
HSK 4
0:03s
kě yǐ nǐ gǎn jǐn shōu shí xíng lǐ baĐược chứ Mày nhanh nhanh thu dọn hành lý đi
正式生活 我才不相信呢 我骗你干吗呀
HSK 5
0:03s
zhèng shì shēng huó wǒ cái bù xiāng xìn ne wǒ piàn nǐ gàn má yaCuộc sống thật sự mà Tôi chẳng tin đâu Tôi lừa anh làm gì cơ chứ
进大堂坐会儿 我们聊两句 聊不了 接下一单呢
HSK 5
0:03s
jìn dà táng zuò huì er wǒ men liáo liǎng jù liáo bù liǎo jiē xià yī dān neVào sảnh ngồi một chút đi Mình nói chuyện tí Không rảnh đâu Đang nhận cuốc tiếp rồi
很有时间观念啊
HSK 5
0:03s
hěn yǒu shí jiān guān niàn aĐúng giờ thật đấy nhỉ
最近应该有不少公司来找你吧
HSK 3
0:03s
zuì jìn yīng gāi yǒu bù shǎo gōng sī lái zhǎo nǐ baDạo này chắc cũng có nhiều công ty tìm anh đúng không
传统的网文行业 会有一轮大的洗牌
HSK 6
0:03s
chuán tǒng de wǎng wén háng yè huì yǒu yī lún dà de xǐ páiNgành web fiction truyền thống Sắp có một đợt xáo trộn lớn
知道点情况而已
HSK 7
0:03s
zhī dào diǎn qíng kuàng ér yǐBiết chút tình hình thôi
新造型 不习惯啊
HSK 6
0:03s
xīn zào xíng bù xí guàn aTạo hình mới đấy. Chưa quen lắm.
谢谢你的好意啊 但你的忙我现在真帮不上
HSK 7
0:03s
xiè xiè nǐ de hǎo yì a dàn nǐ de máng wǒ xiàn zài zhēn bāng bù shàngCảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng giờ tôi thật sự không giúp được.