Cách dùng "那很难上厅堂啊" (nà hěn nán shàng tīng táng a) trong hội thoại tiếng Trung
那很难上厅堂啊
Vậy thì khó mà lên được nơi sang trọng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:16
dōu都
shì是
lǎo老
bǎi百
xìng姓
chī吃
de的
yī一
xiē些
xià下
fàn饭
cài菜
“Đều là những món ăn đưa cơm của người dân thường.”
LINE 0203:19
PLAYING SCENEnà那
hěn很
nán难
shàng上
tīng厅
táng堂
a啊
“Vậy thì khó mà lên được nơi sang trọng.”
LINE 0303:21
nǐ你
xiǎng想
wǒ我
nà那
cài菜
míng名
“Cậu nghĩ xem tên món ăn của tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 2 of 3)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jué bù néng luò zài rì běn rén de shǒu lǐTuyệt đối không thể rơi vào tay người Nhật được.

HSK 7
0:03s
tián xiān shēng jiǔ yǎng xìng huì xìng huìĐiền tiên sinh, ngưỡng mộ đã lâu. Hân hạnh, hân hạnh.

HSK 7
0:03s
shǒu jiǎo kuài yì diǎn a nǐ děng dé le cài děng bù liǎoTay chân nhanh lên một chút. Cậu đợi được chứ món ăn không đợi được đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zǎo zhī dào yǒu de rén shǒu jiǎo zhè me màn nǎSớm biết có người tay chân chậm chạp như vậy,

HSK 2
0:03s
dōu néng shuō dé nà me dì guān miǎn táng huángcũng có thể nói một cách đường hoàng như vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ jīn mǒu jīn tiān suàn shì lǐng jiào le yaKim mỗ tôi hôm nay xem như đã được lĩnh giáo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s