Cách dùng "你现在是铁齿铜牙这个事 全医院都知道了" (nǐ xiàn zài shì tiě chǐ tóng yá zhè ge shì quán yī yuàn dōu zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
你现在是铁齿铜牙这个事 全医院都知道了
Chuyện anh cứng miệng này, cả bệnh viện đều biết cả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:56
bǎ zì jǐ pào shuǐ lǐ shāng kǒu fā yán yòu fā shāo zhēn xiǎng bǎ zì jǐ zhé mó sǐ
把自己泡水里 伤口发炎又发烧 真想把自己折磨死
“Ngâm mình trong nước, vết thương viêm nhiễm rồi phát sốt. Anh thật sự muốn hành hạ mình đến chết à?”
LINE 0208:07
PLAYING SCENEnǐ xiàn zài shì tiě chǐ tóng yá zhè ge shì quán yī yuàn dōu zhī dào le
你现在是铁齿铜牙这个事 全医院都知道了
“Chuyện anh cứng miệng này, cả bệnh viện đều biết cả rồi.”
LINE 0308:17
gěi nǐ gè wēn dù jì gā zhī gā zhī chī le ba
给你个温度计 嘎吱嘎吱吃了吧
“Đưa anh cái nhiệt kế này. Ăn rôm rốp rồi à.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 2 of 3)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jué bù néng luò zài rì běn rén de shǒu lǐTuyệt đối không thể rơi vào tay người Nhật được.

HSK 7
0:03s
tián xiān shēng jiǔ yǎng xìng huì xìng huìĐiền tiên sinh, ngưỡng mộ đã lâu. Hân hạnh, hân hạnh.

HSK 7
0:03s
shǒu jiǎo kuài yì diǎn a nǐ děng dé le cài děng bù liǎoTay chân nhanh lên một chút. Cậu đợi được chứ món ăn không đợi được đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zǎo zhī dào yǒu de rén shǒu jiǎo zhè me màn nǎSớm biết có người tay chân chậm chạp như vậy,

HSK 2
0:03s
dōu néng shuō dé nà me dì guān miǎn táng huángcũng có thể nói một cách đường hoàng như vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ jīn mǒu jīn tiān suàn shì lǐng jiào le yaKim mỗ tôi hôm nay xem như đã được lĩnh giáo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s