Cách dùng "我九条命" (wǒ jiǔ tiáo mìng) trong hội thoại tiếng Trung
我九条命
Tôi có chín cái mạng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:11
wǒ我
jiù就
shuō说
wǒ我
sǐ死
bù不
liǎo了
“Tôi đã nói là tôi không chết được mà.”
LINE 0214:14
PLAYING SCENEwǒ我
jiǔ九
tiáo条
mìng命
“Tôi có chín cái mạng.”
LINE 0314:22
yī医
shēng生
“Bác sĩ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
wǒ jiù shā tā men yí gè wén rén chàng duì tái xì matôi sẽ giết một văn nhân của bọn chúng. Hát đối đài mà,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gǎn lā shǒu liú dàn yǐ hòu bié fàn hún lemà dám rút chốt lựu đạn. Sau này đừng có hồ đồ nữa.

HSK 5
0:03s
nǎ ge bú shì cóng sǐ rén duī lǐ chū lái deai mà không phải từ trong đống người chết bò ra chứ?

HSK 6
0:03s
zhǐ yào jìn le yī yuàn hǎo chī hǎo hē hǎo zhāo dàiChỉ cần vào được bệnh viện. Có đồ ăn ngon, thức uống ngon, được tiếp đãi chu đáo.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s