Cách dùng "我又佶屈聱牙了" (wǒ yòu jí qū áo yá le) trong hội thoại tiếng Trung
我又佶屈聱牙了
Ta lại nói năng khó hiểu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:00
wǒ我
lǎo老
máo毛
bìng病
yòu又
fàn犯
le了
“Bệnh cũ của ta lại tái phát rồi.”
LINE 0205:03
PLAYING SCENEwǒ我
yòu又
jí佶
qū屈
áo聱
yá牙
le了
“Ta lại nói năng khó hiểu rồi.”
LINE 0305:06
hǎo好
hǎo好
hǎo好
“Được được được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 2 of 3)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jué bù néng luò zài rì běn rén de shǒu lǐTuyệt đối không thể rơi vào tay người Nhật được.

HSK 7
0:03s
tián xiān shēng jiǔ yǎng xìng huì xìng huìĐiền tiên sinh, ngưỡng mộ đã lâu. Hân hạnh, hân hạnh.

HSK 7
0:03s
shǒu jiǎo kuài yì diǎn a nǐ děng dé le cài děng bù liǎoTay chân nhanh lên một chút. Cậu đợi được chứ món ăn không đợi được đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zǎo zhī dào yǒu de rén shǒu jiǎo zhè me màn nǎSớm biết có người tay chân chậm chạp như vậy,

HSK 2
0:03s
dōu néng shuō dé nà me dì guān miǎn táng huángcũng có thể nói một cách đường hoàng như vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ jīn mǒu jīn tiān suàn shì lǐng jiào le yaKim mỗ tôi hôm nay xem như đã được lĩnh giáo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s