Cách dùng "我又佶屈聱牙了" (wǒ yòu jí qū áo yá le) trong hội thoại tiếng Trung
我又佶屈聱牙了
Ta lại nói năng khó hiểu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:00
wǒ我
lǎo老
máo毛
bìng病
yòu又
fàn犯
le了
“Bệnh cũ của ta lại tái phát rồi.”
LINE 0205:03
PLAYING SCENEwǒ我
yòu又
jí佶
qū屈
áo聱
yá牙
le了
“Ta lại nói năng khó hiểu rồi.”
LINE 0305:06
hǎo好
hǎo好
hǎo好
“Được được được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
wǒ jiù shā tā men yí gè wén rén chàng duì tái xì matôi sẽ giết một văn nhân của bọn chúng. Hát đối đài mà,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gǎn lā shǒu liú dàn yǐ hòu bié fàn hún lemà dám rút chốt lựu đạn. Sau này đừng có hồ đồ nữa.

HSK 5
0:03s
nǎ ge bú shì cóng sǐ rén duī lǐ chū lái deai mà không phải từ trong đống người chết bò ra chứ?

HSK 6
0:03s
zhǐ yào jìn le yī yuàn hǎo chī hǎo hē hǎo zhāo dàiChỉ cần vào được bệnh viện. Có đồ ăn ngon, thức uống ngon, được tiếp đãi chu đáo.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s