Cách dùng "把烟给我 我没有啊 没有" (bǎ yān gěi wǒ wǒ méi yǒu a méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
把烟给我 我没有啊 没有
Đưa thuốc đây cho ta. Con không có ạ. Không có.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:51
zhǎng guì de zěn me kě néng ma ér qiě hái ná wǒ de yān qǐng kè
掌柜的怎么可能嘛 而且还拿我的烟请客
“Chưởng quỹ, sao có thể chứ ạ? Lại còn lấy thuốc của tôi đi mời khách nữa.”
LINE 0213:55
PLAYING SCENEbǎ yān gěi wǒ wǒ méi yǒu a méi yǒu
把烟给我 我没有啊 没有
“Đưa thuốc đây cho ta. Con không có ạ. Không có.”
LINE 0313:58
bié dòng méi ná
别动 没拿
“Đừng nhúc nhích. Không có lấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng pǔ jiāng shàng rì běn de jūn duì lái letrên sông Hoàng Phố quân đội Nhật Bản đến rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn miàn lào wán zhèng miàn lào lián wǒ yī chú zi dōu bù rúlật mặt này rồi lại lật mặt kia. Còn không bằng một người đầu bếp như anh.

HSK 7
0:03s
bù yòng dān xīn a tiān tā xià lái yǒu gāo gè er de dǐng zheĐừng lo, trời sập đã có người cao chống đỡ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ yǒu xǐ nǐ yě yǒu xǐ zhè dà jiē shàng yǒu xǐ de rén duō leTôi có chuyện vui, ông cũng có chuyện vui. Trên con phố này người có chuyện vui nhiều lắm.