Cách dùng "抽根烟 对 抽根烟 抽烟 抽烟 抽烟" (chōu gēn yān duì chōu gēn yān chōu yān chōu yān chōu yān) trong hội thoại tiếng Trung
抽根烟 对 抽根烟 抽烟 抽烟 抽烟
Hút điếu thuốc đi ạ. Đúng rồi, hút điếu thuốc đi, hút thuốc đi. Hút thuốc đi, hút thuốc đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:04
chōu抽
gēn根
yān烟
“Hút điếu thuốc đi ạ.”
LINE 0212:06
PLAYING SCENEchōu gēn yān duì chōu gēn yān chōu yān chōu yān chōu yān
抽根烟 对 抽根烟 抽烟 抽烟 抽烟
“Hút điếu thuốc đi ạ. Đúng rồi, hút điếu thuốc đi, hút thuốc đi. Hút thuốc đi, hút thuốc đi.”
LINE 0312:09
zhè wèi lǎo zǒng zhè wèi lǎo zǒng lái nín chōu chōu chōu gēn yān
这位老总 这位老总 来 您抽 抽 抽根烟
“Vị lão tổng này, vị lão tổng này. Nào, ngài hút đi ạ. Hút điếu thuốc đi ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng pǔ jiāng shàng rì běn de jūn duì lái letrên sông Hoàng Phố quân đội Nhật Bản đến rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn miàn lào wán zhèng miàn lào lián wǒ yī chú zi dōu bù rúlật mặt này rồi lại lật mặt kia. Còn không bằng một người đầu bếp như anh.

HSK 7
0:03s
bù yòng dān xīn a tiān tā xià lái yǒu gāo gè er de dǐng zheĐừng lo, trời sập đã có người cao chống đỡ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ yǒu xǐ nǐ yě yǒu xǐ zhè dà jiē shàng yǒu xǐ de rén duō leTôi có chuyện vui, ông cũng có chuyện vui. Trên con phố này người có chuyện vui nhiều lắm.