Cách dùng "你必有牢狱之灾" (nǐ bì yǒu láo yù zhī zāi) trong hội thoại tiếng Trung
你必有牢狱之灾
Tiên sinh ắt có tai họa lao ngục.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:37
cǐ kè nǐ suī yī xīn bēn zhe dà xǐ qù què dà nàn lín tóu bù zì zhī a
此刻你虽一心奔着大喜去 却大难临头不自知啊
“Lúc này tuy tiên sinh một lòng hướng đến chuyện vui lớn, nhưng đại nạn sắp đến đầu mà không tự biết.”
LINE 0228:43
PLAYING SCENEnǐ你
bì必
yǒu有
láo牢
yù狱
zhī之
zāi灾
“Tiên sinh ắt có tai họa lao ngục.”
LINE 0328:51
wǒ gào sù nǐ a nǐ yào shì zuó tiān yù dào wǒ gēn wǒ shuō zhè zhǒng huà
我告诉你啊 你要是昨天遇到我 跟我说这种话
“Tôi nói cho ông biết nhé, nếu như hôm qua ông gặp tôi, nói với tôi những lời này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
zài shuō le xīn láng guān nǎ yǒu chuān xué shēng zhuāng deVới lại, chú rể làm gì có ai mặc đồ học sinh.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng pǔ jiāng shàng rì běn de jūn duì lái letrên sông Hoàng Phố quân đội Nhật Bản đến rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn miàn lào wán zhèng miàn lào lián wǒ yī chú zi dōu bù rúlật mặt này rồi lại lật mặt kia. Còn không bằng một người đầu bếp như anh.

HSK 7
0:03s
bù yòng dān xīn a tiān tā xià lái yǒu gāo gè er de dǐng zheĐừng lo, trời sập đã có người cao chống đỡ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s