Cách dùng "是我特意写给你的" (shì wǒ tè yì xiě gěi nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
是我特意写给你的
là ta đặc biệt viết cho con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:47
zhè这
jǐ几
gè个
zì字
“Mấy chữ này,”
LINE 0217:49
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
tè特
yì意
xiě写
gěi给
nǐ你
de的
“là ta đặc biệt viết cho con.”
LINE 0317:52
hái还
jì记
de得
tā它
de的
chū出
chǔ处
ma吗
“Con còn nhớ xuất xứ của nó không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng pǔ jiāng shàng rì běn de jūn duì lái letrên sông Hoàng Phố quân đội Nhật Bản đến rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn miàn lào wán zhèng miàn lào lián wǒ yī chú zi dōu bù rúlật mặt này rồi lại lật mặt kia. Còn không bằng một người đầu bếp như anh.

HSK 7
0:03s
bù yòng dān xīn a tiān tā xià lái yǒu gāo gè er de dǐng zheĐừng lo, trời sập đã có người cao chống đỡ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ yǒu xǐ nǐ yě yǒu xǐ zhè dà jiē shàng yǒu xǐ de rén duō leTôi có chuyện vui, ông cũng có chuyện vui. Trên con phố này người có chuyện vui nhiều lắm.