Cách dùng "我不想当兵 不想当兵" (wǒ bù xiǎng dāng bīng bù xiǎng dāng bīng) trong hội thoại tiếng Trung
我不想当兵 不想当兵
Tôi không muốn đi lính, không muốn đi lính.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:58
nǐ你
men们
zěn怎
me么
tīng听
bù不
míng明
bái白
ya呀
“Sao các người không hiểu gì hết vậy?”
LINE 0236:01
PLAYING SCENEwǒ bù xiǎng dāng bīng bù xiǎng dāng bīng
我不想当兵 不想当兵
“Tôi không muốn đi lính, không muốn đi lính.”
LINE 0336:04
wǒ我
míng明
tiān天
yào要
huí回
qù去
jié结
hūn婚
“Ngày mai tôi phải về nhà cưới vợ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
zài shuō le xīn láng guān nǎ yǒu chuān xué shēng zhuāng deVới lại, chú rể làm gì có ai mặc đồ học sinh.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng pǔ jiāng shàng rì běn de jūn duì lái letrên sông Hoàng Phố quân đội Nhật Bản đến rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn miàn lào wán zhèng miàn lào lián wǒ yī chú zi dōu bù rúlật mặt này rồi lại lật mặt kia. Còn không bằng một người đầu bếp như anh.

HSK 7
0:03s
bù yòng dān xīn a tiān tā xià lái yǒu gāo gè er de dǐng zheĐừng lo, trời sập đã có người cao chống đỡ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s