Cách dùng "不住了 昨天回来的" (bú zhù le zuó tiān huí lái de) trong hội thoại tiếng Trung
不住了 昨天回来的
Không ở nữa, hôm qua về rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:25
nǐ你
bú不
shì是
zài在
xīn新
jiā加
pō坡
ma吗
“Anh không ở Singapore sao?”
LINE 0213:27
PLAYING SCENEbú zhù le zuó tiān huí lái de
不住了 昨天回来的
“Không ở nữa, hôm qua về rồi”
LINE 0313:31
gēn nǐ xiān shēng yī kuài ér huí lái de tā méi huí lái wǒ zì jǐ huí lái de
跟你先生一块儿回来的 他没回来 我自己回来的
“Về cùng chồng chị à? Anh ấy không về, tôi tự về một mình”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy