Cách dùng "没有这个选项 我自己加的" (méi yǒu zhè ge xuǎn xiàng wǒ zì jǐ jiā de) trong hội thoại tiếng Trung
没有这个选项 我自己加的
Không có lựa chọn đó đâu Tự tôi thêm vào đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:51
kě可
yǐ以
xuǎn选
ài爱
qíng情
ma吗
“Có thể chọn tình yêu không?”
LINE 0231:56
PLAYING SCENEméi yǒu zhè ge xuǎn xiàng wǒ zì jǐ jiā de
没有这个选项 我自己加的
“Không có lựa chọn đó đâu Tự tôi thêm vào đó”
LINE 0331:58
rú guǒ wǒ men liǎ shì liàn ài guān xì nà nǐ chū qù chuàng yè
如果我们俩是恋爱关系 那你出去创业
“Nếu hai chúng ta là người yêu nhau thì anh ra ngoài khởi nghiệp”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy