Cách dùng "确实挺愉快的 轻松自在" (què shí tǐng yú kuài de qīng sōng zì zài) trong hội thoại tiếng Trung
确实挺愉快的 轻松自在
Thật sự khá vui đấy. Thoải mái, thảnh thơi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:23
《《
liù六
zhōu州
pò破
》》
gèng更
shàng上
yī一
céng层
lóu楼
“"Lục Châu Phá" ngày càng thăng tiến.”
LINE 0229:25
PLAYING SCENEquè shí tǐng yú kuài de qīng sōng zì zài
确实挺愉快的 轻松自在
“Thật sự khá vui đấy. Thoải mái, thảnh thơi.”
LINE 0329:30
wǒ我
kāi开
chē车
sòng送
nǐ你
qù去
yī医
yuàn院
ba吧
“Để tôi lái xe đưa anh/em đến bệnh viện.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy