Cách dùng "她只在乎 她的牙刷 拖鞋 枕头" (tā zhǐ zài hū tā de yá shuā tuō xié zhěn tou) trong hội thoại tiếng Trung
她只在乎 她的牙刷 拖鞋 枕头
Cô ấy chỉ quan tâm bàn chải, dép, gối của cô ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:02
cóng lái bù gēn wǒ liáo shén me 《 bǎi nián gū dú 》 《 lǎo rén yǔ hǎi 》
从来不跟我聊什么《百年孤独》 《老人与海》
“Chẳng bao giờ nói với tôi về *Trăm Năm Cô Đơn* hay *Ông Già và Biển Cả* gì cả”
LINE 0208:04
PLAYING SCENEtā zhǐ zài hū tā de yá shuā tuō xié zhěn tou
她只在乎 她的牙刷 拖鞋 枕头
“Cô ấy chỉ quan tâm bàn chải, dép, gối của cô ấy”
LINE 0308:06
zài在
wǒ我
fáng房
jiān间
lǐ里
yǒu有
méi没
yǒu有
dì地
fāng方
fàng放
“có chỗ để trong phòng tôi không”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy