Cách dùng "我们是一个生产内容的公司" (wǒ men shì yí gè shēng chǎn nèi róng de gōng sī) trong hội thoại tiếng Trung
我们是一个生产内容的公司
Chúng ta là công ty sản xuất nội dung,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:50
shēng yīn shēng yīn
声音 声音
“Âm thanh, âm thanh.”
LINE 0236:03
PLAYING SCENEwǒ我
men们
shì是
yí一
gè个
shēng生
chǎn产
nèi内
róng容
de的
gōng公
sī司
“Chúng ta là công ty sản xuất nội dung,”
LINE 0336:05
bú shì yí gè zhǐ yǒu hé hán yí gè qiān yuē zuò zhě de jīng jì gōng sī
不是一个只有何韩 一个签约作者的经纪公司
“không phải công ty chỉ có He Han là tác giả ký hợp đồng duy nhất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy