Cách dùng "从来没跟我开过口" (cóng lái méi gēn wǒ kāi guò kǒu) trong hội thoại tiếng Trung

cóngláiméigēnkāiguòkǒu

Chưa từng mở lời nhờ vả tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:30
zhè
xiǎo
niáng
píng
shí
dǒng
shì

Cô bé này bình thường rất biết điều

LINE 0202:33
PLAYING SCENE
cóng
lái
méi
gēn
kāi
guò
kǒu

Chưa từng mở lời nhờ vả tôi

LINE 0302:35
zhè
gāng
zhī
dào
yào
bèi
cái
yuán
le

Vừa biết mình sắp bị sa thải

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp02:33
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 90 clips (Page 1 of 5)
我可算过了啊 这次裁员
HSK 7
0:03s
wǒ kě suàn guò le a zhè cì cái yuánTôi đã tính toán kỹ rồi Đợt cắt giảm nhân sự này
你这有失公允吧
HSK 1
0:03s
nǐ zhè yǒu shī gōng yǔn baAnh làm thế thiếu công bằng đấy
说吧 小陶到底是你什么人
HSK 4
0:03s
shuō ba xiǎo táo dào dǐ shì nǐ shén me rénNói đi, Tiểu Đào rốt cuộc là ai của anh?
你这事瞒得够好的
HSK 7
0:03s
nǐ zhè shì mán dé gòu hǎo deAnh giấu chuyện này kỹ thật đấy
你知不知道 她在我这组业绩是垫底的 知道知道
HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào tā zài wǒ zhè zǔ yè jì shì diàn dǐ de zhī dào zhī dàoAnh có biết không Thành tích của cô ấy trong nhóm tôi là bét bảng Biết rồi biết rồi
这可是一宿一宿睡不着觉啊
HSK 3
0:03s
zhè kě shì yī xiǔ yī xiǔ shuì bù zhe jué aThế là thức trắng đêm này qua đêm khác
行了 我有数了
HSK 3
0:03s
xíng le wǒ yǒu shù leĐược rồi, tôi hiểu rồi
但是我们也没 没办法 你怎么说我都行
HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ men yě méi méi bàn fǎ nǐ zěn me shuō wǒ dōu xíngNhưng chúng tôi cũng... không còn cách nào Anh muốn nói gì tôi cũng được
你有个快递到付 今天大概什么时候在家
HSK 4
0:03s
nǐ yǒu gè kuài dì dào fù jīn tiān dà gài shén me shí hòu zài jiāBạn có bưu kiện phải trả tiền khi nhận Hôm nay khoảng mấy giờ sẽ có nhà?
一边呢 在一个劲地骂我
HSK 5
0:03s
yī biān ne zài yí gè jìn dì mà wǒVừa thì... Đang không ngừng chửi tôi
看来真找你麻烦了呀
HSK 5
0:03s
kàn lái zhēn zhǎo nǐ má fán le yaXem ra thật sự gây khó dễ cho anh rồi
我老板找我 就是我给他添麻烦了
HSK 5
0:03s
wǒ lǎo bǎn zhǎo wǒ jiù shì wǒ gěi tā tiān má fán leSếp tôi tìm tôi Chính là tôi gây phiền phức cho ông ấy
你丢了古斯特的项目
HSK 5
0:03s
nǐ diū le gǔ sī tè de xiàng mùAnh mất dự án của Gust
看来我在你这儿 是一点秘密都没有了
HSK 5
0:03s
kàn lái wǒ zài nǐ zhè ér shì yì diǎn mì mì dōu méi yǒu leXem ra ở chỗ anh Tôi chẳng còn bí mật gì nữa
我教你以打促谈 但没教你乱打一气呀
HSK 5
0:03s
wǒ jiào nǐ yǐ dǎ cù tán dàn méi jiào nǐ luàn dǎ yī qì yaTôi dạy anh lấy đánh để đàm Nhưng có dạy anh đánh bừa đâu
你不就觉得你在公司待不下去了
HSK 4
0:03s
nǐ bù jiù jué de nǐ zài gōng sī dài bù xià qù leChẳng phải anh nghĩ mình không ở lại công ty được nữa
本来这两天就要签约了 你这么一闹
HSK 7
0:03s
běn lái zhè liǎng tiān jiù yào qiān yuē le nǐ zhè me yī nàoVốn dĩ hai hôm nữa là ký hợp đồng rồi Anh làm loạn một trận thế này
放心吧 我会照顾好自己的
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba wǒ huì zhào gù hǎo zì jǐ deYên tâm đi Con sẽ biết chăm sóc bản thân
生活成本高 那也架不住你女儿能赚哪 是不是
HSK 5
0:03s
shēng huó chéng běn gāo nà yě jià bú zhù nǐ nǚ ér néng zhuàn nǎ shì bú shìChi phí sinh hoạt cao Nhưng cũng đâu ngăn được con gái bố kiếm được Đúng không?
先不说了 我等下还要开会呢
HSK 3
0:03s
xiān bù shuō le wǒ děng xià hái yào kāi huì neKhông nói nữa đâu Con lát nữa còn phải họp