Cách dùng "对下保密 对上可不保密" (duì xià bǎo mì duì shàng kě bù bǎo mì) trong hội thoại tiếng Trung
对下保密 对上可不保密
Bảo mật với cấp dưới Với cấp trên thì không bảo mật
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:24
dàn但
hǎo好
xiàng像
shuō说
shì是
bǎo保
mì密
“Nhưng hình như là bảo mật”
LINE 0210:27
PLAYING SCENEduì xià bǎo mì duì shàng kě bù bǎo mì
对下保密 对上可不保密
“Bảo mật với cấp dưới Với cấp trên thì không bảo mật”
LINE 0310:31
wǒ tīng shuō zhè cì zōng píng de fēn shù huì zuò wéi cái yuán de zhǔ yào yī jù
我听说这次综评的分数 会作为裁员的主要依据
“Tôi nghe nói điểm đánh giá tổng hợp lần này Sẽ là căn cứ chính để cắt giảm nhân sự”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà hěn wēi xiǎn de wēi xiǎn gēn hē bù hē jiǔ yǒu shén me guān xì aNguy hiểm lắm. Nguy hiểm liên quan gì đến uống rượu?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo hǎo xué mā mā jiù shì chī le yǔ yán bù hǎo de kuīHọc cho tốt. Mẹ chính là vì kém ngoại ngữ

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì deEm nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng jǐn liàng zài hái zi miàn qián gěi nǐ liú miàn zi leEm đã cố gắng hết sức trước mặt con để giữ thể diện cho anh rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ yě shì míng pái dà xué bì yè de nǐ kàn kàn nǐ xiàn zàiAnh cũng tốt nghiệp đại học danh tiếng, anh nhìn anh bây giờ đi.

HSK 5
0:03s
nǐ hái wèn wǒ wèi shén me yào gēn nǐ lí hūn nǐ yào bù yào liǎn aAnh còn hỏi tại sao em ly hôn với anh? Anh còn biết xấu hổ không?

HSK 7
0:03s