Cách dùng "唯一依据 有且只有一个" (wéi yī yī jù yǒu qiě zhǐ yǒu yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
唯一依据 有且只有一个
Căn cứ duy nhất Có và chỉ có một
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:38
zì gǔ yǐ lái a cái yuán de
自古以来啊 裁员的
“Xưa nay rồi Việc cắt giảm nhân sự”
LINE 0210:41
PLAYING SCENEwéi yī yī jù yǒu qiě zhǐ yǒu yí gè
唯一依据 有且只有一个
“Căn cứ duy nhất Có và chỉ có một”
LINE 0310:45
lǎo老
bǎn板
de的
gè个
rén人
xǐ喜
hào好
“Sở thích cá nhân của ông chủ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào tā zài wǒ zhè zǔ yè jì shì diàn dǐ de zhī dào zhī dàoAnh có biết không Thành tích của cô ấy trong nhóm tôi là bét bảng Biết rồi biết rồi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ men yě méi méi bàn fǎ nǐ zěn me shuō wǒ dōu xíngNhưng chúng tôi cũng... không còn cách nào Anh muốn nói gì tôi cũng được

HSK 4
0:03s
nǐ yǒu gè kuài dì dào fù jīn tiān dà gài shén me shí hòu zài jiāBạn có bưu kiện phải trả tiền khi nhận Hôm nay khoảng mấy giờ sẽ có nhà?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ lǎo bǎn zhǎo wǒ jiù shì wǒ gěi tā tiān má fán leSếp tôi tìm tôi Chính là tôi gây phiền phức cho ông ấy

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
kàn lái wǒ zài nǐ zhè ér shì yì diǎn mì mì dōu méi yǒu leXem ra ở chỗ anh Tôi chẳng còn bí mật gì nữa

HSK 5
0:03s
wǒ jiào nǐ yǐ dǎ cù tán dàn méi jiào nǐ luàn dǎ yī qì yaTôi dạy anh lấy đánh để đàm Nhưng có dạy anh đánh bừa đâu

HSK 4
0:03s
nǐ bù jiù jué de nǐ zài gōng sī dài bù xià qù leChẳng phải anh nghĩ mình không ở lại công ty được nữa

HSK 7
0:03s
běn lái zhè liǎng tiān jiù yào qiān yuē le nǐ zhè me yī nàoVốn dĩ hai hôm nữa là ký hợp đồng rồi Anh làm loạn một trận thế này

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shēng huó chéng běn gāo nà yě jià bú zhù nǐ nǚ ér néng zhuàn nǎ shì bú shìChi phí sinh hoạt cao Nhưng cũng đâu ngăn được con gái bố kiếm được Đúng không?